Kết quả Dynamo Eclot vs Nexus (DNE-NXS): YaLLa Compass Qatar: Closed Qualifier 2025, ngày 02/04/2025

64.4%Xác suất thắng trước trận35.6%
Map 1Nexusthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Dynamo Eclot vs Nexus: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 103 điểm Elo: Dynamo Eclot 1632, Nexus 1529.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Dynamo Eclot thắng 2, Nexus thắng 1. Dynamo Eclot thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Rising Europe: Closed Qualifier Spring 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Dynamo Eclot thắng 6/10 trận, Nexus thắng 4/10. Dynamo Eclot đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Dynamo Eclot 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Dynamo Eclot vs Nexus

Dytor
forsyyAWP
M1key
nbqq
forsyy
forsyyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi25
12/2024Ở đội từ01/2025
1000eDPI1160
NexusElo: #116VRS: #111
lauNX
raggaAWP
XELLOWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Dynamo EclotĐộiNexus
56% (267-210)Tỉ lệ thắng map42% (176-240)
48-34Map quyết định thắng–thua27-42
50%Thắng loạt không mất map nào53%
45 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
53%Round thắng ở bên CT42%
38%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Dynamo Eclot vs Nexus: các lần gặp trước trận này

Dynamo EclotDynamo Eclot2thắng1thắngNexusNexus

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Dynamo Eclot ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Dynamo Eclot và Nexus trước trận

Dynamo Eclot · thắng 6/10Nexus · thắng 4/10
BAurora Gaming0–2
TPassion UA2–1
BIberian Soul0–2
TOG2–0
BWild Lotus1–2
TAurora Gaming3–1
TSinners2–0
TZennoX1–0
TkONO.ECF2–0
B1WIN0–2
TENCE Academy2–0
BAMKAL ESPORTS1–2
BFire Flux Esports1–2
BAurora Gaming1–2
TLEON2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
TFORZE Reload2–1
TUNiTY esports2–0
B9 Pandas0–2
Bfnatic1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Dynamo EclotThắng %Nexus
38%8 mapWLLWL
Nuke
40%5 mapLWWLL
63%8 mapWWWLL
Mirage
100%2 mapWW
50%2 mapWL
Inferno
17%6 mapLLLLL
33%3 mapLWL
Ancient
33%3 mapLLW
0%2 mapLL
Anubis
0%2 mapLL
–
Dust II
67%3 mapWWL
0%1 mapL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA