Kết quả Acend vs ex-Zero Tenacity (ACE-ex-ZT): CCT Europe Series #17 season 3 2026, ngày 09/03/2026

66.7%Xác suất thắng trước trận33.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Acend vs ex-Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II54 phút
Acend
10
CT5:7T5:6
ex-Zero Tenacity
13
MAP 2Mirage49 phút
Acend
13
T7:5CT6:6
ex-Zero Tenacity
11
MAP 3Inferno53 phút
Acend
7
T6:6CT1:7
ex-Zero Tenacity
13

Liquipedia CC BY-SA

Acend vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 80 điểm Elo: Acend 1591, ex-Zero Tenacity 1511.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Acend thắng 1, ex-Zero Tenacity thắng 0. Acend thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #15 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Acend thắng 5/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Acend 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Acend vs ex-Zero Tenacity

AcendElo: #91VRS: #63
AWP
KalubeR
AWP
SPELLANIGL
AwaykeNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng–
55Trận 12 tháng–
5/1010 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
22Tuổi24
11/2025Ở đội từ12/2025
800eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
emiIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AcendĐộiex-Zero Tenacity
54% (66-56)Tỉ lệ thắng map40% (27-40)
13-8Map quyết định thắng–thua4-7
48%Thắng loạt không mất map nào60%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT47%
73%Thắng hiệp 130%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Acend vs ex-Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

AcendAcend1thắng0thắngEZex-Zero Tenacity

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Acend ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Acend và ex-Zero Tenacity trước trận

Acend · thắng 5/10ex-Zero Tenacity · thắng 5/10
TRune Eaters2–1
BMOUZ NXT1–2
BNemiga0–2
BTeam Nemesis1–2
TBET-M 332–1
TOmega2–1
TKOLESIE2–1
Bex-RUBY0–2
TTeam Novaq2–0
BG2 Ares0–2
BFavbet0–2
THAVU2–1
TOxuji Esports2–0
TOmega2–1
TBASEMENT BOYS2–0
BTeam Novaq1–2
BLeo Team0–2
TMASONIC2–0
BFavbet0–2
BQWENTRY1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

AcendThắng %ex-Zero Tenacity
60%5 mapWWWLL
Dust II
44%9 mapWLLLW
100%5 mapWWWWW
Inferno
43%7 mapLLWWW
–
Nuke
14%7 mapLLLLL
100%4 mapWWWW
Anubis
50%2 mapLW
0%4 mapLLLL
Mirage
0%2 mapLL
60%5 mapWLWLW
Ancient
–
0%1 mapL
Overpass
25%4 mapWLLL

Liquipedia CC BY-SA