Kết quả Oxuji Esports vs ex-Zero Tenacity (OXUJI-ex-ZT): CCT Europe Closed Qualifier: Series #18 season 3 2026, ngày 07/03/2026

68.7%Xác suất thắng trước trận31.3%
Map 1EZthắngMap 2EZthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Oxuji Esports vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 91 điểm Elo: Oxuji Esports 1584, ex-Zero Tenacity 1493.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Oxuji Esports thắng 1, ex-Zero Tenacity thắng 0. Oxuji Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại European Pro League Series 5 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Oxuji Esports thắng 4/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 5/10. ex-Zero Tenacity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Oxuji Esports 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Oxuji Esports vs ex-Zero Tenacity

AWP
IGL
fluffyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng–
28Trận 12 tháng–
4/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
19Tuổi24
02/2026Ở đội từ12/2025
800eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
emiIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Oxuji EsportsĐộiex-Zero Tenacity
54% (76-64)Tỉ lệ thắng map38% (23-37)
12-9Map quyết định thắng–thua3-7
64%Thắng loạt không mất map nào63%
41 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
39%Round thắng ở bên CT47%
33%Thắng hiệp 132%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Oxuji Esports vs ex-Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Oxuji Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Oxuji Esports và ex-Zero Tenacity trước trận

Oxuji Esports · thắng 4/10ex-Zero Tenacity · thắng 5/10
BSashi Esport0–2
TPhantom2–0
BTeam Novaq1–2
BARCRED0–2
BVP.Prodigy0–2
TEternal Fire2–0
BPhantom1–2
TWW Team2–0
BMOUZ NXT0–2
T8Sins2–0
TOmega2–1
TBASEMENT BOYS2–0
BTeam Novaq1–2
BLeo Team0–2
TMASONIC2–0
BFavbet0–2
BQWENTRY1–2
TSTATE2–1
TASTRAL2–0
Bex-RUBY0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Oxuji EsportsThắng %ex-Zero Tenacity
50%2 mapWL
Dust II
38%8 mapLLLWW
33%3 mapLLW
Nuke
17%6 mapLLLLW
–
Inferno
50%6 mapLWWWL
–
Overpass
0%3 mapLLL
0%2 mapLL
Ancient
–
0%1 mapL
Anubis
100%1 mapW
–
Mirage
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA