Kết quả NAVI Junior vs Chimera Esports (NAVI.J-CHMR): A1 Gaming League Season 10 2025, ngày 07/03/2025

84.5%Xác suất thắng trước trận15.5%
Map 1NAVI JuniorthắngMap 2NAVI Juniorthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

NAVI Junior vs Chimera Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 191 điểm Elo: NAVI Junior 1690, Chimera Esports 1499.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: NAVI Junior thắng 1, Chimera Esports thắng 0. NAVI Junior thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #18 season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NAVI Junior thắng 7/10 trận, Chimera Esports thắng 8/10. Chimera Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NAVI Junior 85% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NAVI Junior vs Chimera Esports

NAVI JuniorElo: #132VRS: #128
AWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
17Tuổi20
07/2024Ở đội từ02/2025
560eDPI2560
bluewh1teHồ sơ
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NAVI JuniorĐộiChimera Esports
64% (220-122)Tỉ lệ thắng map52% (29-27)
35-20Map quyết định thắng–thua5-1
61%Thắng loạt không mất map nào44%
43 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
49%Round thắng ở bên CT29%
58%Thắng hiệp 10%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NAVI Junior vs Chimera Esports: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho NAVI Junior ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của NAVI Junior và Chimera Esports trước trận

NAVI Junior · thắng 7/10Chimera Esports · thắng 8/10
BSinners1–2
TIberian Soul2–0
Tfnatic2–1
TOG2–0
TSpirit Academy2–0
TGameAgents2–0
TPARIVISION2–1
BFavbet0–2
BBC.Game Esports1–2
TGUN5 Esports2–0
BPartizan Esport0–2
TXI Esport2–0
TGTZ.Esports2–0
BPCIFIC0–1
TPARTIZAN1–0
TXP Academy1–0
TFORZE Reload1–0
TThe Suspect1–0
TSashi Esport2–1
TZennoX1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NAVI JuniorThắng %Chimera Esports
67%12 mapLWWWW
Ancient
0%2 mapLL
75%8 mapLWWWL
Mirage
0%2 mapLL
43%7 mapWLWLW
Nuke
–
60%5 mapWLWLW
Dust II
–
67%3 mapWWL
Inferno
0%1 mapL
67%3 mapLWW
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA