Kết quả BC.Game Esports vs NAVI Junior (BCG-NAVI.J): CCT Europe Series #18 season 2 2025, ngày 23/02/2025

51.1%Xác suất thắng trước trận48.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BC.Game Esports vs NAVI Junior: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient37 phút
BC.Game Esports
13
CT7:5T6:2
NAVI Junior
7
MAP 2Dust II48 phút
BC.Game Esports
10
T4:8CT6:5
NAVI Junior
13
MAP 3Mirage44 phút
BC.Game Esports
13
CT7:5T6:3
NAVI Junior
8

Liquipedia CC BY-SA

BC.Game Esports vs NAVI Junior: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 5 điểm Elo: BC.Game Esports 1657, NAVI Junior 1652.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: BC.Game Esports thắng 0, NAVI Junior thắng 1. NAVI Junior thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ESEA Advanced Europe season 50 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BC.Game Esports thắng 8/10 trận, NAVI Junior thắng 5/10. BC.Game Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); BC.Game Esports giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BC.Game Esports vs NAVI Junior

BC.Game EsportsElo: #36VRS: #50
asap
electroNic
Magisk
s1mpleAWP
AWP
s1mple
s1mpleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25%Tỉ lệ thắng–
4Trận 12 tháng–
1/410 trận gần nhất–
thua 3Chuỗi hiện tại–
27Tuổi17
–Ở đội từ07/2024
1236eDPI560
NAVI JuniorElo: #132VRS: #128
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BC.Game EsportsĐộiNAVI Junior
57% (147-110)Tỉ lệ thắng map65% (213-116)
23-20Map quyết định thắng–thua33-19
57%Thắng loạt không mất map nào62%
45 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
64%Round thắng ở bên CT48%
67%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BC.Game Esports vs NAVI Junior: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho NAVI Junior ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của BC.Game Esports và NAVI Junior trước trận

BC.Game Esports · thắng 8/10NAVI Junior · thắng 5/10
BOG1–2
TPartizan Esport2–0
TEYEBALLERS2–1
TNexus2–1
TCopenhagen Wolves2–1
BGUN5 Esports1–2
T5002–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
TAstralis2–0
TBIG2–1
TGUN5 Esports2–0
TENCE2–0
BRebels Gaming1–2
BSashi Esport0–2
TECSTATIC2–0
BMonte0–2
TChimera Esports2–0
BHesta0–1
TRUSH B1–0
BFire Flux Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

BC.Game EsportsThắng %NAVI Junior
67%3 mapLWW
Ancient
57%7 mapWLWLW
60%5 mapWWLWL
Mirage
100%3 mapWWW
75%4 mapWLWW
Dust II
50%2 mapLW
100%2 mapWW
Inferno
100%2 mapWW
–
Nuke
25%4 mapLWLL
100%1 mapW
Anubis
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA