Kết quả ENCE vs OG: PGL Bucharest: European Closed Qualifier 2025, ngày 07/03/2025

38.9%Xác suất thắng trước trận61.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ENCE vs OG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage41 phút
ENCE
13
T6:6CT7:1
OG
7
MAP 2Ancient74 phút
ENCE
17
T6:6CT6:6OT1 CT2:1OT1 T1:2OT2 T2:1OT2 CT0:3
OG
19
MAP 3Anubis61 phút
ENCE
14
T5:7CT7:5OT1 CT0:3OT1 T2:1
OG
16

Liquipedia CC BY-SA

ENCE vs OG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 52 điểm Elo: ENCE 1608, OG 1660.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ENCE thắng 0, OG thắng 1. OG thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Skyesports Masters 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ENCE thắng 5/10 trận, OG thắng 8/10. OG đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho OG 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENCE vs OG

ENCEElo: #174VRS: #105
AWP
sdyIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi24
05/2024Ở đội từ02/2025
840eDPI1400
nicoodoz
nicoodozHồ sơ
OGElo: #95VRS: #107
IGL
F1KU
nicoodozAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENCEĐộiOG
45% (65-79)Tỉ lệ thắng map51% (99-96)
10-10Map quyết định thắng–thua14-23
50%Thắng loạt không mất map nào58%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng ở bên CT55%
56%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ENCE vs OG: các lần gặp trước trận này

ENCEENCEENCE0thắng1thắngOGOG

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho OG ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ENCE và OG trước trận

ENCE · thắng 5/10OG · thắng 8/10
BNAVI Junior0–2
BPartizan Esport1–2
TPassion UA2–0
TAlliance2–0
BZero Tenacity0–1
TAgenciUSB1–0
B9INE1–2
T9INE2–0
TDynamo Eclot2–1
BMonte1–2
TPartizan Esport2–0
BNAVI Junior0–2
TFavbet2–0
TESC Gaming2–0
BIberian Soul1–2
TTricked2–1
TBC.Game Esports2–1
TAurora Gaming2–0
TLeo Team1–0
TCYBERSHOKE Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ENCEThắng %OG
100%3 mapWWW
Ancient
33%3 mapLLW
50%2 mapWL
Anubis
50%2 mapLW
0%1 mapL
Nuke
33%3 mapWLL
0%2 mapLL
Mirage
100%1 mapW
–
Inferno
67%3 mapWWL
50%2 mapLW
Train
–
0%1 mapL
Dust II
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA