Kết quả OG vs Sinners (OG-SIN): PGL Bucharest: European Closed Qualifier 2025, ngày 09/03/2025

71.5%Xác suất thắng trước trận28.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

OG vs Sinners: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke37 phút
OG
5
T5:7CT0:6
Sinners
13
MAP 2Mirage43 phút
OG
13
CT6:6T7:2
Sinners
8
MAP 3Ancient30 phút
OG
13
T10:2CT3:2
Sinners
4

Liquipedia CC BY-SA

OG vs Sinners: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 106 điểm Elo: OG 1695, Sinners 1589.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: OG thắng 2, Sinners thắng 1. OG thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #20 season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: OG thắng 8/10 trận, Sinners thắng 4/10. OG đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho OG 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình OG vs Sinners

OGElo: #95VRS: #107
IGL
F1KU
nicoodozAWP
nicoodoz
nicoodozHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi21
02/2025Ở đội từ–
1400eDPI800
SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

OGĐộiSinners
52% (103-96)Tỉ lệ thắng map52% (232-211)
14-23Map quyết định thắng–thua39-39
60%Thắng loạt không mất map nào57%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
56%Round thắng ở bên CT42%
69%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

OG vs Sinners: các lần gặp trước trận này

OGOG2thắng1thắngSinnersSinners

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho OG ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của OG và Sinners trước trận

OG · thắng 8/10Sinners · thắng 4/10
TPassion UA2–0
TSinners2–0
TENCE2–1
TPartizan Esport2–0
BNAVI Junior0–2
TFavbet2–0
TESC Gaming2–0
BIberian Soul1–2
TTricked2–1
TBC.Game Esports2–1
TBIG2–1
BOG0–2
TNAVI Junior2–1
BECSTATIC0–2
TPARIVISION2–0
BPARIVISION1–2
BGUN5 Esports1–2
TFire Flux Esports2–1
BIberian Soul1–2
BCopenhagen Wolves1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

OGThắng %Sinners
60%5 mapWLLWW
Ancient
46%13 mapWLWLL
75%4 mapLWWW
Inferno
42%12 mapLLWLW
50%4 mapLLWW
Nuke
33%6 mapWLLLL
67%3 mapWLW
Mirage
60%5 mapWLWLW
67%3 mapWLW
Anubis
25%4 mapLWLL
–
Train
33%3 mapWLL
0%1 mapL
Dust II
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA