Kết quả TNC vs UNiTY esports (TNC-UNiTY): NODWIN Clutch Series Season 8 2026, ngày 01/05/2026

TNCTNCTNCElo 14972UNiTY esportsUNiTY esports#65 · Elo 15551
NODWIN Clutch Series Season 8 2026 · Play-In Group BĐã kết thúcBO3
37.8%Xác suất thắng trước trận62.2%
Map 1UNiTY esportsthắngMap 2TNCTNCthắngMap 3TNCTNCthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

TNC vs UNiTY esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 58 điểm Elo: TNC 1497, UNiTY esports 1555.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: TNC thắng 4/10 trận, UNiTY esports thắng 6/10. UNiTY esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho UNiTY esports 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TNC vs UNiTY esports

TNCVRS: #233
IGL
AWP
IGL
tomiko
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
35%Tỉ lệ thắng46%
72Trận 12 tháng84
3/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
25Tuổi19
04/2026Ở đội từ12/2024
1016eDPI–
woozzziHồ sơ
UNiTY esportsElo: #65VRS: #69
IGL
KWERTZZ
M1key
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TNCĐộiUNiTY esports
49% (46-47)Tỉ lệ thắng map48% (184-203)
5-9Map quyết định thắng–thua28-22
55%Thắng loạt không mất map nào58%
43 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
51%Round thắng ở bên CT49%
53%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của TNC và UNiTY esports trước trận

TNC · thắng 4/10UNiTY esports · thắng 6/10ThắngThua
147015161562160714941550147015161562160714941550
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TALGO Esports2–0
BAaB Esport1–2
BGenOne1–2
BClutchain1–2
BRune Eaters1–2
Bzajezdzacze0–2
TRebels Gaming2–0
TXI Esport2–0
Bzajezdzacze1–2
TPhantom Academy2–0
TPsychoFace2–1
BYoung Ninjas0–2
TMOUZ NXT2–1
TFromPR2–1
BINOX Division0–2
TFromPR2–0
BKOLESIE0–2
TClutchain1–0
BAlliance0–1
TEYEBALLERS1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

TNCThắng %UNiTY esports
40%5 mapWWLLL
Ancient
0%3 mapLLL
20%5 mapLLLWL
Nuke
–
0%3 mapLLL
Dust II
0%1 mapL
50%2 mapWL
Mirage
100%1 mapW
50%2 mapLW
Overpass
0%1 mapL
100%1 mapW
Anubis
0%1 mapL
–
Inferno
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA