Kết quả UNiTY esports vs MOUZ NXT (UNiTY-MOUZ.N): Conquest of Prague Online Stage 2026, ngày 27/04/2026

38.9%Xác suất thắng trước trận61.1%
Map 1MOUZ NXTthắngMap 2UNiTY esportsthắngMap 3UNiTY esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

UNiTY esports vs MOUZ NXT: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 52 điểm Elo: UNiTY esports 1544, MOUZ NXT 1596.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: UNiTY esports thắng 2, MOUZ NXT thắng 1. MOUZ NXT thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại European Pro League Series 5 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: UNiTY esports thắng 5/10 trận, MOUZ NXT thắng 4/10. UNiTY esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ NXT 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình UNiTY esports vs MOUZ NXT

UNiTY esportsElo: #65VRS: #69
IGL
KWERTZZ
M1key
AWP
woozzziHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
46%Tỉ lệ thắng51%
81Trận 12 tháng47
5/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 3
19Tuổi17
12/2024Ở đội từ07/2025
MOUZ NXTElo: #247VRS: #137
AWP
AWP
IGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

UNiTY esportsĐộiMOUZ NXT
48% (183-202)Tỉ lệ thắng map51% (174-165)
26-23Map quyết định thắng–thua31-24
60%Thắng loạt không mất map nào51%
42 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
49%Round thắng ở bên CT52%
38%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

UNiTY esports vs MOUZ NXT: các lần gặp trước trận này

UNiTY esportsUNiTY esports2thắng1thắngMOUZ NXTMOUZ NXT

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MOUZ NXT ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của UNiTY esports và MOUZ NXT trước trận

UNiTY esports · thắng 5/10MOUZ NXT · thắng 4/10ThắngThua
152815681608164815451598152815681608164815451598
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFromPR2–1
BINOX Division0–2
TFromPR2–0
BKOLESIE0–2
TClutchain1–0
BAlliance0–1
TEYEBALLERS1–0
BHashiras0–2
BKOLESIE1–2
TFC Famalicão Esports2–0
BAcend0–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
BEYEBALLERS0–1
TUrsa2–0
Bex-RUBY0–2
TQual41–0
TGenOne2–1
BClutchain0–1
BARCRED0–2
Tzajezdzacze2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

UNiTY esportsThắng %MOUZ NXT
0%3 mapLLL
Ancient
50%8 mapLLWLW
0%1 mapL
Anubis
56%9 mapLWLWL
0%1 mapL
Dust II
43%7 mapLWWLL
100%1 mapW
Mirage
80%5 mapLWWWW
–
Nuke
67%6 mapLLWWW
0%1 mapL
Overpass
0%3 mapLLL
100%1 mapW
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA