Kết quả fnatic vs 9INE (FNC-9INE): Rainbet Cup 2025, ngày 14/05/2025

fnaticfnatic#28 · Elo 167229INE9INE9INE#100 · Elo 16630
Rainbet Cup 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3
52.1%Xác suất thắng trước trận47.9%
Map 1fnaticthắngMap 2fnaticthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

fnatic vs 9INE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: fnatic 1672, 9INE 1663.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: fnatic thắng 1, 9INE thắng 0. fnatic thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Galaxy Battle STARTER 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 6/10 trận, 9INE thắng 8/10. 9INE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); fnatic giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs 9INE

fnaticElo: #28VRS: #35
blameFIGL
fearIGL
AWP
KRIMZ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng58%
–Trận 12 tháng89
–10 trận gần nhất8/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi27
03/2025Ở đội từ05/2024
800eDPI840
mantuu
mantuuHồ sơ
9INEElo: #100VRS: #79
bobeksde
faveN
kraghen
mantuuAWP
raalzIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐội9INE
53% (128-114)Tỉ lệ thắng map55% (231-192)
27-18Map quyết định thắng–thua37-36
45%Thắng loạt không mất map nào61%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
47%Round thắng ở bên CT51%
51%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

fnatic vs 9INE: các lần gặp trước trận này

fnaticfnatic1thắng0thắng9INE9INE9INE

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho fnatic ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của fnatic và 9INE trước trận

fnatic · thắng 6/109INE · thắng 8/10
TDynamo Eclot2–0
BENCE1–2
TPassion UA2–0
TPassion UA2–1
TKubix Esports1–0
TCYBERSHOKE Esports1–0
BENCE1–2
BBetBoom Team0–1
TGamerLegion1–0
BBC.Game Esports0–1
TRUSH B2–0
BZero Tenacity0–2
TPassion UA2–0
TKOMNATA2–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
TZero Tenacity2–1
TNAVI Junior2–0
TFavbet2–1
TGUN5 Esports2–1
BTeam Next Level0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %9INE
53%17 mapWLWLW
Ancient
33%6 mapLLWWL
55%22 mapLWLLL
Mirage
–
47%15 mapWLLLL
Nuke
86%7 mapWWLWW
64%11 mapLWWLW
Inferno
60%5 mapLLWWW
67%9 mapWWWLL
Train
100%4 mapWWWW
25%4 mapLLWL
Anubis
71%7 mapWLWWW
–
Dust II
22%9 mapWWLLL

Liquipedia CC BY-SA