Kết quả 9INE vs Zero Tenacity (9INE-Z10): CCT Europe Series #1 season 3 2025, ngày 10/05/2025

51.2%Xác suất thắng trước trận48.8%
Xem lại
CCT Europe Series #1 season 3 2025 · Vòng 39INE9INE9INE9INE9INEZero TenacityZero TenacityZero TenacityVS
XEM LẠIYouTube · CCT Counter-Strike · EN

9INE vs Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis61 phút
9INE
16
T6:6CT6:6OT1 CT2:1OT1 T2:1
Zero Tenacity
14
MAP 2Inferno43 phút
9INE
7
T3:9CT4:4
Zero Tenacity
13
MAP 3Train37 phút
9INE
13
T6:6CT7:0
Zero Tenacity
6

Liquipedia CC BY-SA

9INE vs Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: 9INE 1627, Zero Tenacity 1621.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: 9INE thắng 1, Zero Tenacity thắng 1. Zero Tenacity thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Thunderpick World Championship European Series #2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9INE thắng 6/10 trận, Zero Tenacity thắng 5/10. 9INE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); 9INE giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9INE vs Zero Tenacity

9INEElo: #100VRS: #79
bobeksde
faveN
kraghen
mantuuAWP
raalzIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9INEĐộiZero Tenacity
54% (221-189)Tỉ lệ thắng map56% (259-207)
36-36Map quyết định thắng–thua45-38
60%Thắng loạt không mất map nào58%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng ở bên CT46%
46%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9INE vs Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

9INE9INE9INE1thắng1thắngZero TenacityZero Tenacity

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Zero Tenacity ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của 9INE và Zero Tenacity trước trận

9INE · thắng 6/10Zero Tenacity · thắng 5/10
TNAVI Junior2–0
TFavbet2–1
TGUN5 Esports2–1
BTeam Next Level0–2
TMaestro Esports2–1
BENCE1–2
BECSTATIC0–2
TImperial Female2–0
BPassion UA1–2
TPortuguese Family2–0
TFire Flux Esports2–0
BPARIVISION1–2
BSashi Esport0–2
TSinners2–0
TSpirit Academy2–0
BPartizan Esport1–2
BB80–2
TRUBY2–1
BOG0–2
TSashi Esport2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

9INEThắng %Zero Tenacity
83%6 mapWWWLW
Nuke
78%9 mapWWWWL
67%6 mapWWWWL
Anubis
50%8 mapWLWLW
13%8 mapLLLLW
Dust II
20%5 mapLLLWL
75%4 mapWWWL
Inferno
40%5 mapLLWWL
33%6 mapLWWLL
Ancient
–
–
Mirage
67%6 mapWWLWW
100%3 mapWWW
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA