Kết quả ENCE vs fnatic (ENCE-FNC): Thunderpick World Championship European Series #1 2025, ngày 06/05/2025

52.3%Xác suất thắng trước trận47.7%
Map 1ENCEENCEthắngMap 2fnaticthắngMap 3ENCEENCEthắng

ENCE vs fnatic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 10 điểm Elo: ENCE 1674, fnatic 1664.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: ENCE thắng 2, fnatic thắng 1. ENCE thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin: European Regional Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ENCE thắng 7/10 trận, fnatic thắng 6/10. ENCE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); ENCE giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENCE vs fnatic

ENCEElo: #174VRS: #105
AWP
sdyIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi20
05/2024Ở đội từ03/2025
840eDPI800
fnaticElo: #28VRS: #35
blameFIGL
fearIGL
AWP
KRIMZ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENCEĐộifnatic
50% (90-90)Tỉ lệ thắng map53% (125-112)
15-11Map quyết định thắng–thua27-17
47%Thắng loạt không mất map nào44%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
51%Round thắng ở bên CT47%
47%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ENCE vs fnatic: các lần gặp trước trận này

ENCEENCEENCE2thắng1thắngfnaticfnatic

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ENCE ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của ENCE và fnatic trước trận

ENCE · thắng 7/10fnatic · thắng 6/10
TCYBERSHOKE Esports2–1
T9INE2–1
TRUSH B2–0
BM1 Gaming1–2
TZero Tenacity2–1
BNAVI Junior0–2
T5001–0
TMaestro Esports1–0
BNAVI Junior0–2
TBetBoom Team2–1
TPassion UA2–0
TPassion UA2–1
TKubix Esports1–0
TCYBERSHOKE Esports1–0
BENCE1–2
BBetBoom Team0–1
TGamerLegion1–0
BBC.Game Esports0–1
BNIP0–2
TNIP2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ENCEThắng %fnatic
56%16 mapWLLWL
Ancient
53%17 mapWLWLW
44%9 mapWLLWL
Mirage
55%22 mapLLLWL
0%2 mapLL
Nuke
47%15 mapLLLLW
50%4 mapLWLW
Train
67%9 mapLLWWW
–
Inferno
64%11 mapWLWWL
67%6 mapLLWWW
Anubis
25%4 mapLWLL
40%5 mapLLLWW
Dust II
–

Liquipedia CC BY-SA