Kết quả BET-M 33 vs Team Nemesis (33-NEM): CIS LAN Championship Season 3 2026, ngày 10/03/2026

57.4%Xác suất thắng trước trận42.6%
Map 1BET-M 33thắngMap 2BET-M 33thắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BET-M 33 vs Team Nemesis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 34 điểm Elo: BET-M 33 1719, Team Nemesis 1685.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: BET-M 33 thắng 0, Team Nemesis thắng 2. Team Nemesis thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại GLuck StarPearl Season 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BET-M 33 thắng 8/10 trận, Team Nemesis thắng 7/10. BET-M 33 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BET-M 33 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BET-M 33 vs Team Nemesis

BET-M 33Elo: #88VRS: #71
bluewh1teHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng58%
39Trận 12 tháng19
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi21
12/2025Ở đội từ01/2026
2560eDPI–
mag1k3YHồ sơ
Team NemesisElo: #81VRS: #29
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BET-M 33ĐộiTeam Nemesis
62% (57-35)Tỉ lệ thắng map54% (94-80)
9-8Map quyết định thắng–thua21-11
63%Thắng loạt không mất map nào46%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
54%Round thắng ở bên CT46%
50%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BET-M 33 vs Team Nemesis: các lần gặp trước trận này

BET-M 33BET-M 330thắng2thắngTeam NemesisTeam Nemesis

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Team Nemesis ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của BET-M 33 và Team Nemesis trước trận

BET-M 33 · thắng 8/10Team Nemesis · thắng 7/10
TQUAZAR2–0
BAcend1–2
BJiJieHao0–2
TG2 Ares2–0
TFORZE Reload2–0
TUNiTY esports2–0
TAaB Esport2–0
TCYBERSHOKE Prospects2–0
TAurora Young Blood2–0
TG2 Ares2–1
TRUSTEC2–1
BMOUZ NXT1–2
TBIG2–1
TAcend2–1
TSinners2–0
TkONO.ECF2–0
TEYEBALLERS2–1
BAM Gaming0–2
TLazer Cats2–0
BWW Team1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

BET-M 33Thắng %Team Nemesis
60%5 mapWWLWL
Ancient
40%5 mapLLWLW
80%5 mapWLWWW
Mirage
33%3 mapLLW
0%2 mapLL
Dust II
60%5 mapLWWLW
100%2 mapWW
Nuke
100%2 mapWW
50%2 mapWL
Inferno
100%1 mapW
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA