Kết quả MIBR vs Gaimin Gladiators (MIBR-GG): FERJEE In House 2026, ngày 26/03/2026

MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 18351Gaimin GladiatorsGaimin GladiatorsElo 16652
FERJEE In House 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
81.7%Xác suất thắng trước trận18.3%
Map 1MIBRMIBRthắngMap 2Gaimin GladiatorsthắngMap 3Gaimin Gladiatorsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

MIBR vs Gaimin Gladiators: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 170 điểm Elo: MIBR 1835, Gaimin Gladiators 1665.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: MIBR thắng 2, Gaimin Gladiators thắng 0. MIBR thắng 3-0 ở lần gặp trước, tại Circuit X Betboom Redemption Curitiba 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 9/10 trận, Gaimin Gladiators thắng 5/10. MIBR đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MIBR 82% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs Gaimin Gladiators

MIBRElo: #15VRS: #12
AWP
LNZIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBRĐộiGaimin Gladiators
60% (105-69)Tỉ lệ thắng map51% (59-56)
17-6Map quyết định thắng–thua13-5
63%Thắng loạt không mất map nào48%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
41%Round thắng ở bên CT54%
27%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs Gaimin Gladiators: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR2thắng0thắngGaimin GladiatorsGaimin Gladiators

2 lần gặp · Trận trước đó: 3–0 cho MIBR ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của MIBR và Gaimin Gladiators trước trận

MIBR · thắng 9/10Gaimin Gladiators · thắng 5/10ThắngThua
162516971768184018321660162516971768184018321660
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMagna2–0
BImperial2–3
TGalorys2–0
TBounty Hunters Esports2–0
TODDIK2–0
TGalorys2–1
TODDIK2–0
TBounty Hunters Esports2–0
TFour Magic2–0
TRED Canids2–1
TShindeN2–1
BNIP0–2
TLiquid1–0
TBESTIA1–0
TFC Famalicão Esports1–0
BOlyBet SB0–1
BNIP0–2
B3DMAX0–2
TLiquid2–1
BG20–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBRThắng %Gaimin Gladiators
40%5 mapWLWLL
Nuke
0%5 mapLLLLL
–
Dust II
33%6 mapLWLLW
0%2 mapLL
Ancient
100%3 mapWWW
0%4 mapLLLL
Mirage
–
0%3 mapLLL
Inferno
0%1 mapL
0%1 mapL
Overpass
–
0%1 mapL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA