Kết quả GUN5 Esports vs Alliance (GUN5-ALL): ESL Challenger League Europe Cup #2 season 50 2025, ngày 13/09/2025

39.5%Xác suất thắng trước trận60.5%
Map 1AlliancethắngMap 2Alliancethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GUN5 Esports vs Alliance: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 49 điểm Elo: GUN5 Esports 1602, Alliance 1651.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: GUN5 Esports thắng 1, Alliance thắng 0. GUN5 Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Galaxy Battle STARTER 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GUN5 Esports thắng 4/10 trận, Alliance thắng 6/10. Alliance đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Alliance 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GUN5 Esports vs Alliance

AWP
Lack1IGL
Dự bị
fineshineHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng–
76Trận 12 tháng–
3/1010 trận gần nhất–
thắng 2Chuỗi hiện tại–
20Tuổi24
11/2024Ở đội từ12/2024
–eDPI600
AllianceElo: #55VRS: #24
eraaAWP
twistIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GUN5 EsportsĐộiAlliance
52% (178-163)Tỉ lệ thắng map52% (166-152)
31-31Map quyết định thắng–thua32-29
56%Thắng loạt không mất map nào50%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
61%Round thắng ở bên CT54%
81%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GUN5 Esports vs Alliance: các lần gặp trước trận này

GUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 Esports1thắng0thắngAllianceAlliance

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GUN5 Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của GUN5 Esports và Alliance trước trận

GUN5 Esports · thắng 4/10Alliance · thắng 6/10
BESC Gaming0–2
TFUT Esports2–1
TTricked2–0
TPartizan Esport2–0
BK270–2
BAMKAL ESPORTS0–2
B1WIN1–2
TSPARTA2–0
BNexus0–2
BSashi Esport0–2
BEternal Fire1–2
TENCE2–1
TARCRED2–0
BReason0–2
TMonte2–0
BFUT Esports1–2
THOTU2–1
TSPARTA2–0
BEYEBALLERS2–3
TARCRED2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

GUN5 EsportsThắng %Alliance
43%7 mapWLLWL
Ancient
67%3 mapWLW
100%2 mapWW
Dust II
60%5 mapLLWWW
67%3 mapWWL
Inferno
100%3 mapWWW
50%2 mapLW
Train
67%3 mapWWL
0%1 mapL
Nuke
67%3 mapLWW
–
Overpass
0%3 mapLLL
100%2 mapWW
Mirage
–

Liquipedia CC BY-SA