Kết quả Sashi Esport vs GUN5 Esports (SASHI-GUN5): ESL Challenger League Europe Cup #1 season 50 2025, ngày 13/08/2025

53.5%Xác suất thắng trước trận46.5%
Map 1Sashi EsportthắngMap 2Sashi Esportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs GUN5 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 16 điểm Elo: Sashi Esport 1627, GUN5 Esports 1611.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Sashi Esport thắng 0, GUN5 Esports thắng 3. GUN5 Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại 500 Casino Christmas Cup 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 5/10 trận, GUN5 Esports thắng 4/10. Sashi Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sashi Esport 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs GUN5 Esports

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
CabbiIGL
Zyphon
BeccieHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng49%
–Trận 12 tháng68
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithua 4
19Tuổi20
04/2025Ở đội từ11/2024
fineshineHồ sơ
AWP
Lack1IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộiGUN5 Esports
48% (208-221)Tỉ lệ thắng map56% (208-166)
35-38Map quyết định thắng–thua37-31
53%Thắng loạt không mất map nào55%
45 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
46%Round thắng ở bên CT53%
43%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sashi Esport vs GUN5 Esports: các lần gặp trước trận này

Sashi EsportSashi Esport0thắng3thắngGUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GUN5 Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Sashi Esport và GUN5 Esports trước trận

Sashi Esport · thắng 5/10GUN5 Esports · thắng 4/10
BPARIVISION0–2
BBetBoom Team0–1
TInner Circle Esports1–0
Bfnatic0–2
TBetclic Apogee Esports2–1
TNexus2–0
TARCRED2–0
B9INE1–2
BPARIVISION0–2
Tex-NAVI Junior2–0
B9INE0–2
BIberian Soul0–2
BBetclic Apogee Esports1–2
BPartizan Esport0–2
TSangal2–0
BRUBY1–2
TEYEBALLERS2–0
TBetera Esports2–1
TTPuDCATb TPu2–1
BPARIVISION1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %GUN5 Esports
50%8 mapWLLWW
Ancient
50%16 mapLLWWL
54%13 mapLLLLW
Nuke
29%7 mapLWLLL
45%11 mapWLLWW
Inferno
43%7 mapLWWWL
43%7 mapLWWLL
Mirage
50%10 mapWLWWL
14%7 mapLLLLL
Anubis
40%5 mapLWWLL
0%5 mapLLLLL
Dust II
83%6 mapWWWLW
50%2 mapWL
Train
50%2 mapWL
50%2 mapWL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA