Kết quả Partizan Esport vs GUN5 Esports (PAR-GUN5): ESL Challenger League Europe Cup #2 season 50 2025, ngày 08/09/2025
ESL Challenger League Europe Cup #2 season 50 2025 · PlayoffsĐã kết thúc
54.5%Xác suất thắng trước trận45.5%
Map 1
thắngMap 2
thắng
Xem lại
Partizan Esport vs GUN5 Esports: mô hình đã nghiêng về ai
Nhìn nhanh
- Điểm EloHai đội cách nhau 21 điểm Elo: Partizan Esport 1592, GUN5 Esports 1571.
- Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Partizan Esport thắng 4, GUN5 Esports thắng 2. Partizan Esport thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Whale.io Cup 2025 (). Chi tiết
- Phong độPhong độ gần đây: Partizan Esport thắng 5/10 trận, GUN5 Esports thắng 1/10. Partizan Esport đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
- Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Partizan Esport 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.
Đội hình Partizan Esport vs GUN5 Esports
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
| 40% | Tỉ lệ thắng | 46% |
|---|---|---|
| 10 | Trận 12 tháng | 74 |
| 4/10 | 10 trận gần nhất | 1/10 |
| thua 2 | Chuỗi hiện tại | thua 3 |
| 22 | Tuổi | 20 |
| 05/2025 | Ở đội từ | 11/2024 |
| 1000 | eDPI | – |
Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
So sánh hai đội
Partizan EsportĐộiGUN5 Esports
52% (173-161)Tỉ lệ thắng map53% (178-161)
38-19Map quyết định thắng–thua31-31
42%Thắng loạt không mất map nào56%
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
49%Round thắng ở bên CT63%
53%Thắng hiệp 175%
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Partizan Esport vs GUN5 Esports: các lần gặp trước trận này
BO3Whale.io Cup 2025 · Playoffs
Partizan Esport24%22 : 0
GUN5 Esports76%0BO3Exort The Proving Grounds Season 1 2025 · Group Stage
Partizan Esport38%22 : 1
GUN5 Esports62%1BO3Rainbet Cup 2025 · Playoffs
Partizan Esport32%00 : 2
GUN5 Esports68%2BO1YaLLa Compass Qatar 2025 · Group A
Partizan Esport39%11 : 0
GUN5 Esports61%0BO3Galaxy Battle STARTER 2025 · Playoffs
Partizan Esport35%00 : 2
GUN5 Esports65%2
Phong độ của Partizan Esport và GUN5 Esports trước trận
Partizan Esport · thắng 5/10GUN5 Esports · thắng 1/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn




