Kết quả OG vs Fire Flux Esports (OG-FF): Galaxy Battle STARTER 2025, ngày 20/03/2025

74%Xác suất thắng trước trận26%
Map 1OGthắngMap 2OGthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

OG vs Fire Flux Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 120 điểm Elo: OG 1735, Fire Flux Esports 1615.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: OG thắng 1, Fire Flux Esports thắng 0. OG thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #16 season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: OG thắng 7/10 trận, Fire Flux Esports thắng 3/10. OG đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho OG 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình OG vs Fire Flux Esports

OGElo: #95VRS: #107
IGL
F1KU
nicoodozAWP
nicoodoz
nicoodozHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng55%
–Trận 12 tháng64
–10 trận gần nhất3/10
–Chuỗi hiện tạithua 3
24Tuổi21
02/2025Ở đội từ09/2024
1400eDPI800
S3NSEYHồ sơ
Fire Flux EsportsElo: #109VRS: #131
AWP
ScrunKIGL
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

OGĐộiFire Flux Esports
54% (124-107)Tỉ lệ thắng map56% (111-86)
20-25Map quyết định thắng–thua17-16
55%Thắng loạt không mất map nào59%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
52%Round thắng ở bên CT45%
63%Thắng hiệp 129%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

OG vs Fire Flux Esports: các lần gặp trước trận này

OGOG1thắng0thắngFire Flux EsportsFire Flux Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho OG ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của OG và Fire Flux Esports trước trận

OG · thắng 7/10Fire Flux Esports · thắng 3/10
TFavbet2–1
T5002–0
TPARIVISION2–1
TBetclic Apogee Esports2–0
BChimera Esports1–2
TNemiga2–0
B9INE1–2
TBetclic Apogee Esports2–0
BBetclic Apogee Esports1–3
THeroic2–1
BRUSH B0–2
B9INE0–2
B9INE0–2
TFavbet2–0
TECSTATIC2–1
TAurora Gaming2–1
BBC.Game Esports1–2
BSinners1–2
BIberian Soul0–2
BGUN5 Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

OGThắng %Fire Flux Esports
71%14 mapLWWWW
Ancient
38%8 mapLWLLW
71%7 mapWLWWW
Anubis
60%5 mapLLWWW
20%5 mapLWLLL
Dust II
60%5 mapLWWLW
83%6 mapWWWWW
Inferno
0%3 mapLLL
67%6 mapLWWLW
Mirage
50%2 mapWL
57%7 mapWWLWW
Nuke
–
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA