Kết quả 500 vs OG: CCT Europe Series #20 season 2 2025, ngày 16/03/2025

500500Elo 16950OGOG#95 · Elo 17122
CCT Europe Series #20 season 2 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
46.4%Xác suất thắng trước trận53.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

500 vs OG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient31 phút
500
5
CT4:8T1:5
OG
13
MAP 2Inferno32 phút
500
5
T5:7CT0:6
OG
13

Liquipedia CC BY-SA

500 vs OG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 17 điểm Elo: 500 1695, OG 1712.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: 500 thắng 1, OG thắng 0. 500 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Hellcase Cup Season 11 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 500 thắng 7/10 trận, OG thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho OG 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 500 vs OG

CeRqAWP
Rainwaker
SHiPZ
SPELLANIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi24
07/2024Ở đội từ02/2025
880eDPI1400
nicoodoz
nicoodozHồ sơ
OGElo: #95VRS: #107
IGL
F1KU
nicoodozAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

500ĐộiOG
59% (157-107)Tỉ lệ thắng map53% (120-106)
27-16Map quyết định thắng–thua19-25
52%Thắng loạt không mất map nào55%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
56%Round thắng ở bên CT52%
73%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

500 vs OG: các lần gặp trước trận này

5005001thắng0thắngOGOG

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 500 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của 500 và OG trước trận

500 · thắng 7/10OG · thắng 7/10
TENCE2–0
TNAVI Junior2–0
TDynamo Eclot2–0
TMonte2–1
BPassion UA1–2
BLeo Team0–2
BZero Tenacity0–2
TNexus2–0
TBetclic Apogee Esports2–1
T9 Pandas2–0
TPARIVISION2–1
TBetclic Apogee Esports2–0
BChimera Esports1–2
TNemiga2–0
B9INE1–2
TBetclic Apogee Esports2–0
BBetclic Apogee Esports1–3
THeroic2–1
Tfnatic2–1
TNAVI Junior2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

500Thắng %OG
64%11 mapWLWWW
Ancient
69%13 mapWWWLW
65%17 mapLLWWW
Mirage
67%6 mapWLWWL
40%10 mapWWWLL
Nuke
57%7 mapWWLWW
67%9 mapWWWLW
Inferno
80%5 mapWWWWL
71%7 mapWLWLW
Dust II
20%5 mapLLLWL
80%5 mapWWLWW
Anubis
71%7 mapWWWLW

Liquipedia CC BY-SA