Kết quả Sinners vs Fire Flux Esports (SIN-FF): CCT Europe Series #19 season 2 2025, ngày 28/02/2025

33.5%Xác suất thắng trước trận66.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sinners vs Fire Flux Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient46 phút
Sinners
11
T2:10CT9:3
Fire Flux Esports
13
MAP 2Anubis49 phút
Sinners
13
T9:3CT4:7
Fire Flux Esports
10
MAP 3Inferno71 phút
Sinners
13
CT5:7T8:4
Fire Flux Esports
11

Liquipedia CC BY-SA

Sinners vs Fire Flux Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 79 điểm Elo: Sinners 1528, Fire Flux Esports 1607.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Sinners thắng 0, Fire Flux Esports thắng 1. Fire Flux Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #17 season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 2/10 trận, Fire Flux Esports thắng 5/10. Fire Flux Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fire Flux Esports 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs Fire Flux Esports

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng57%
–Trận 12 tháng56
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithua 2
21Tuổi21
–Ở đội từ09/2024
800eDPI800
S3NSEYHồ sơ
Fire Flux EsportsElo: #109VRS: #131
AWP
ScrunKIGL
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiFire Flux Esports
53% (225-202)Tỉ lệ thắng map58% (103-74)
37-37Map quyết định thắng–thua15-14
58%Thắng loạt không mất map nào61%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
43%Round thắng ở bên CT47%
35%Thắng hiệp 127%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs Fire Flux Esports: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners0thắng1thắngFire Flux EsportsFire Flux Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Fire Flux Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Sinners và Fire Flux Esports trước trận

Sinners · thắng 2/10Fire Flux Esports · thắng 5/10
BIberian Soul1–2
BCopenhagen Wolves1–2
B9 Pandas0–2
TJiJieHao2–0
BECSTATIC0–2
BSashi Esport1–2
TALASKA2–0
BGUN5 Esports0–2
BFire Flux Esports0–2
BLittle Red Door0–1
BIberian Soul0–2
BGUN5 Esports0–2
T5002–0
TWild Lotus2–0
BIberian Soul0–2
TNIP2–0
TESC Gaming2–0
TRUSH B2–0
BNemiga0–2
BNexus1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %Fire Flux Esports
57%7 mapWWLWL
Ancient
33%6 mapLLWLL
20%5 mapLLWLL
Inferno
0%2 mapLL
0%2 mapLL
Anubis
75%4 mapLWWW
100%1 mapW
Dust II
75%4 mapWWLW
67%3 mapWLW
Mirage
0%1 mapL
33%3 mapWLL
Nuke
–
0%2 mapLL
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA