Kết quả ENCE vs 9INE: A1 Gaming League Season 10 2025, ngày 04/05/2025

63.6%Xác suất thắng trước trận36.4%
Map 1ENCEENCEthắngMap 29INE9INEthắngMap 3ENCEENCEthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ENCE vs 9INE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 64 điểm Elo: ENCE 1665, 9INE 1601.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: ENCE thắng 2, 9INE thắng 1. 9INE thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Rising Europe: Closed Qualifier Spring 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ENCE thắng 6/10 trận, 9INE thắng 5/10. ENCE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ENCE 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENCE vs 9INE

ENCEElo: #174VRS: #105
AWP
sdyIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng56%
–Trận 12 tháng77
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi27
05/2024Ở đội từ05/2024
840eDPI840
mantuu
mantuuHồ sơ
9INEElo: #100VRS: #79
bobeksde
faveN
kraghen
mantuuAWP
raalzIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENCEĐội9INE
49% (86-90)Tỉ lệ thắng map54% (212-182)
13-11Map quyết định thắng–thua33-35
50%Thắng loạt không mất map nào62%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
51%Round thắng ở bên CT54%
47%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ENCE vs 9INE: các lần gặp trước trận này

ENCEENCEENCE2thắng1thắng9INE9INE9INE

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 9INE ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của ENCE và 9INE trước trận

ENCE · thắng 6/109INE · thắng 5/10
TRUSH B2–0
BM1 Gaming1–2
TZero Tenacity2–1
BNAVI Junior0–2
T5001–0
TMaestro Esports1–0
BNAVI Junior0–2
TBetBoom Team2–1
T9 Pandas2–0
BBetBoom Team0–1
BECSTATIC0–2
TImperial Female2–0
BPassion UA1–2
TPortuguese Family2–0
TIberian Soul2–0
BSashi Esport0–1
BKubix Esports0–1
BTeam Next Level0–2
TSashi Esport2–1
TAlliance2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ENCEThắng %9INE
56%16 mapWLLWL
Ancient
50%4 mapWWLL
40%5 mapLLLWW
Dust II
0%7 mapLLLLL
67%6 mapLLWWW
Anubis
80%5 mapWWWWL
44%9 mapWLLWL
Mirage
–
50%4 mapLWLW
Train
100%3 mapWWW
0%2 mapLL
Nuke
80%5 mapLWWWW
–
Inferno
75%4 mapLWWW

Liquipedia CC BY-SA