Dự đoán ECSTATIC vs STATE (ECS-STA): Dust2.dk Ligaen Season 33 2026, ngày 02/11/2026

ECSTATICECSTATIC#295 · Elo 1456STATESTATESTATE#117 · Elo 1618
Dust2.dk Ligaen Season 33 2026 · Regular SeasonBắt đầu sau  Dời từ BO1
28.3%Dự đoán của Eloline71.7%
Map 1
Kênh xem
Dust2.dk Ligaen Season 33 2026ECSTATICECSTATICECSTATICSTATESTATESTATESTATESTATEVS
Twitch · dust2tv · DA

ECSTATIC vs STATE: đội nào nhiều khả năng thắng

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 162 điểm Elo: ECSTATIC 1456, STATE 1618.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ECSTATIC thắng 0, STATE thắng 1. STATE thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Dust2.dk Ligaen Season 33 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ECSTATIC thắng 4/10 trận, STATE thắng 7/10. STATE đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiSTATE được nghiêng về rõ 71.7% theo Elo. Điểm Elo, đối đầu và phong độ đều nghiêng về STATE.

Bạn nghĩ đội nào thắng?

 

Chọn đội bạn tin sẽ thắng, xem người khác nghĩ gì.

Đội hình ECSTATIC vs STATE

ECSTATICElo: #295VRS: #350
InspireHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng qua
50%Tỉ lệ thắng52%
4Trận 12 tháng64
2/410 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 2
25Tuổi20
09/2026Ở đội từ02/2026
–eDPI600
STATEElo: #117VRS: #123
kwezz
PattiIGL
Queenix
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ECSTATICĐộiSTATE
57% (89-68)Tỉ lệ thắng map55% (173-140)
10-11Map quyết định thắng–thua29-26
71%Thắng loạt không mất map nào52%
44 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
XemTrang độiXem

Lịch sử đối đầu ECSTATIC vs STATE

ECSTATICECSTATIC0thắng1thắngSTATESTATESTATE

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho STATE ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ gần đây của ECSTATIC và STATE

ECSTATIC · thắng 4/10STATE · thắng 7/10ThắngThua
142615151605169414521619142615151605169414521619
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMASONIC1–0
BMASQ0–1
BSTATE0–1
TMASQ1–0
BMASONIC0–1
BEAC Extra0–1
BXI Esport0–1
Tstruggletony1–0
BLinx Legacy Esport0–1
TJohnny Speeds1–0
TLinx Legacy Esport1–0
TThe Last Resort2–0
TG2 Ares2–0
BThe Last Resort1–2
ToverTIME2–0
TMASONIC1–0
BWRAITH PCIFIC1–2
TTeletubisie2–0
BWRAITH PCIFIC1–2
TTeletubisie2–1