Kết quả STATE vs WRAITH PCIFIC (STA-PCIFIC): United21 Season 56 2026, ngày 11/10/2026

66.2%Xác suất thắng trước trận33.8%
Map 1STATESTATEthắngMap 2WRAITH PCIFICthắngMap 3WRAITH PCIFICthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

STATE vs WRAITH PCIFIC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 60 điểm Elo: STATE 1588, WRAITH PCIFIC 1528.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: STATE thắng 0, WRAITH PCIFIC thắng 1. WRAITH PCIFIC thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại United21 Season 56 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: STATE thắng 7/10 trận, WRAITH PCIFIC thắng 6/10. STATE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho STATE 66% khả năng thắng.

Đội hình STATE vs WRAITH PCIFIC

STATEElo: #117VRS: #123
Altekz
kwezz
Queenix
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng42%
60Trận 12 tháng86
5/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
20Tuổi22
02/2026Ở đội từ05/2026
600eDPI720
lugseNHồ sơ
WRAITH PCIFICElo: #177VRS: #139
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

STATEĐộiWRAITH PCIFIC
54% (160-134)Tỉ lệ thắng map55% (83-68)
29-23Map quyết định thắng–thua14-13
48%Thắng loạt không mất map nào56%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
XemTrang độiXem

STATE vs WRAITH PCIFIC: các lần gặp trước trận này

STATESTATESTATE0thắng1thắngWRAITH PCIFICWRAITH PCIFIC

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho WRAITH PCIFIC ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của STATE và WRAITH PCIFIC trước trận

STATE · thắng 7/10WRAITH PCIFIC · thắng 6/10ThắngThua
151815481577160715881528151815481577160715881528
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeletubisie2–1
BLinx Legacy Esport0–1
BHOTU1–2
TEAC Extra2–1
TMASONIC1–0
TECSTATIC1–0
TVitality Academy2–0
TElite Klan2–0
BWRAITH PCIFIC1–2
TMASQ1–0
TXI Esport2–1
TTheChampionGG2–0
BLavked0–2
BBlack Phoenix0–2
TVitality Academy2–0
TMASONIC2–1
BNexus0–2
TSTATE2–1
TEsport BERG2–0
Bmellren0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

STATEThắng %WRAITH PCIFIC
0%1 mapL
Nuke
50%6 mapWWLLW
–
Dust II
71%7 mapLWWWW
0%1 mapL
Anubis
33%3 mapLWL
–
Mirage
33%3 mapWLL
100%1 mapW
Inferno
0%1 mapL
–
Cache
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp