Kết quả EYEBALLERS vs GUN5 Esports (EYE-GUN5): ESL Challenger League Europe Cup #3 season 50 2025, ngày 06/10/2025

46.7%Xác suất thắng trước trận53.3%
Map 1EYEBALLERSthắngMap 2EYEBALLERSthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

EYEBALLERS vs GUN5 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 15 điểm Elo: EYEBALLERS 1633, GUN5 Esports 1648.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: EYEBALLERS thắng 1, GUN5 Esports thắng 4. GUN5 Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #8 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: EYEBALLERS thắng 5/10 trận, GUN5 Esports thắng 6/10. GUN5 Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GUN5 Esports 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình EYEBALLERS vs GUN5 Esports

EYEBALLERSElo: #58VRS: #43
bobeksde
JWAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng58%
–Trận 12 tháng12
–10 trận gần nhất6/10
–Chuỗi hiện tạithua 2
30Tuổi19
08/2024Ở đội từ09/2025
760eDPI920
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

EYEBALLERSĐộiGUN5 Esports
53% (136-120)Tỉ lệ thắng map52% (191-173)
25-19Map quyết định thắng–thua35-31
54%Thắng loạt không mất map nào55%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
51%Round thắng ở bên CT60%
50%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

EYEBALLERS vs GUN5 Esports: các lần gặp trước trận này

EYEBALLERSEYEBALLERS1thắng4thắngGUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 Esports

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GUN5 Esports ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của EYEBALLERS và GUN5 Esports trước trận

EYEBALLERS · thắng 5/10GUN5 Esports · thắng 6/10
TFavbet2–1
TARCRED2–1
TVP.Prodigy2–0
BSPARTA1–2
B1WIN0–2
BGUN5 Esports1–2
BPassion UA1–2
TBIG2–0
BPassion UA1–2
TMOUZ NXT2–0
TSinners2–0
BARCRED1–2
TJohnny Speeds2–1
BESC Gaming0–2
TEYEBALLERS2–1
TEternal Fire2–0
THubaBuba2–1
TKHAN2–0
BFavbet0–2
Bfnatic0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

EYEBALLERSThắng %GUN5 Esports
–
Ancient
58%12 mapWLWWW
0%2 mapLL
Mirage
86%7 mapWWLWW
0%2 mapLL
Inferno
75%4 mapWLWW
100%2 mapWW
Train
25%4 mapLLWL
–
Nuke
83%6 mapWWWWW
0%1 mapL
Dust II
75%4 mapLWWW
100%1 mapW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA