Kết quả ARCRED vs GUN5 Esports (ARC-GUN5): Winline Insight Season 8 2025, ngày 03/10/2025

32.6%Xác suất thắng trước trận67.4%
Map 1ARCREDARCREDthắngMap 2GUN5 EsportsGUN5 EsportsthắngMap 3ARCREDARCREDthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ARCRED vs GUN5 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 83 điểm Elo: ARCRED 1562, GUN5 Esports 1645.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ARCRED thắng 1, GUN5 Esports thắng 0. ARCRED thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Winline Pro League Season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ARCRED thắng 2/10 trận, GUN5 Esports thắng 6/10. GUN5 Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GUN5 Esports 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ARCRED vs GUN5 Esports

ARCREDElo: #75VRS: #166
AWP
RaijinHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng58%
–Trận 12 tháng12
–10 trận gần nhất6/10
–Chuỗi hiện tạithua 2
24Tuổi19
05/2025Ở đội từ09/2025
–eDPI920
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ARCREDĐộiGUN5 Esports
45% (102-123)Tỉ lệ thắng map53% (192-171)
14-22Map quyết định thắng–thua35-30
63%Thắng loạt không mất map nào56%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
47%Round thắng ở bên CT60%
45%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ARCRED vs GUN5 Esports: các lần gặp trước trận này

ARCREDARCREDARCRED1thắng0thắngGUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ARCRED ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ARCRED và GUN5 Esports trước trận

ARCRED · thắng 2/10GUN5 Esports · thắng 6/10
BJohnny Speeds0–2
THubaBuba2–0
BESC Gaming1–2
BFavbet1–2
BMousquetaires1–2
BTHE0–2
B1WIN0–2
B5000–2
TAMKAL ESPORTS2–0
BSPARTA1–2
TJohnny Speeds2–1
BESC Gaming0–2
TEYEBALLERS2–1
TEternal Fire2–0
THubaBuba2–1
TKHAN2–0
BFavbet0–2
Bfnatic0–2
T5002–0
BBetBoom Team1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ARCREDThắng %GUN5 Esports
38%8 mapWLLWL
Ancient
55%11 mapLWWWL
56%9 mapWWWLL
Mirage
86%7 mapWWLWW
50%10 mapLWLWL
Train
25%4 mapLLWL
44%9 mapLLWWW
Inferno
75%4 mapWLWW
43%7 mapWLWLL
Dust II
75%4 mapLWWW
67%3 mapWWL
Nuke
80%5 mapWWWWL
0%2 mapLL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA