Kết quả CYBERSHOKE Esports vs AM Gaming (CS-AM): BC Game Masters Europe Series #1 season 2 2026, ngày 09/05/2026

61.5%Xác suất thắng trước trận38.5%
Map 1CYBERSHOKE EsportsthắngMap 2AM GamingAM GamingthắngMap 3CYBERSHOKE Esportsthắng

CYBERSHOKE Esports vs AM Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 54 điểm Elo: CYBERSHOKE Esports 1683, AM Gaming 1629.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: CYBERSHOKE Esports thắng 7/10 trận, AM Gaming thắng 4/10. CYBERSHOKE Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho CYBERSHOKE Esports 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình CYBERSHOKE Esports vs AM Gaming

CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
alphaIGL
AWP
IGL
fluffyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng62%
43Trận 12 tháng39
6/1010 trận gần nhất4/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 1
19Tuổi25
04/2026Ở đội từ02/2026
800eDPI800
AM GamingVRS: #232
Altekz
k1to
kyuubii
AWP
myltsiAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

CYBERSHOKE EsportsĐộiAM Gaming
53% (201-179)Tỉ lệ thắng map54% (114-99)
33-27Map quyết định thắng–thua15-16
62%Thắng loạt không mất map nào63%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
53%Round thắng ở bên CT45%
52%Thắng hiệp 129%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của CYBERSHOKE Esports và AM Gaming trước trận

CYBERSHOKE Esports · thắng 7/10AM Gaming · thắng 4/10ThắngThua
160316341666169716891629160316341666169716891629
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Nemesis2–0
TASTRAL2–1
Tmegoshort2–0
BLavked0–2
Tagainst All authority2–0
Bex-Zero Tenacity0–2
BNemiga1–2
TEYEBALLERS2–0
TMOUZ NXT2–1
T1WIN2–0
BMOUZ NXT0–2
TTricked2–1
TASTRAL2–0
TThe Last Resort2–0
BINOX Division0–2
Billwill0–2
BPhantom1–2
BAaB Esport1–2
BB80–1
TWAZABI1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

CYBERSHOKE EsportsThắng %AM Gaming
78%9 mapWLWWL
Dust II
50%6 mapLLWWL
100%7 mapWWWWW
Ancient
29%7 mapLLLLW
33%6 mapLLLWL
Mirage
67%3 mapWWL
75%4 mapWWWL
Nuke
0%4 mapLLLL
0%2 mapLL
Anubis
33%3 mapLLW
50%2 mapWL
Overpass
0%1 mapL
50%2 mapWL
Train
–
–
Inferno
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA