Kết quả Nuclear TigeRES vs Walczaki (NTR-WAL): BC Game Masters Europe Series #1 season 2 2026, ngày 10/05/2026

48.8%Xác suất thắng trước trận51.2%
Map 1WalczakiWalczakithắngMap 2WalczakiWalczakithắng

Nuclear TigeRES vs Walczaki: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 5 điểm Elo: Nuclear TigeRES 1770, Walczaki 1775.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Nuclear TigeRES thắng 0, Walczaki thắng 1. Walczaki thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nuclear TigeRES thắng 8/10 trận, Walczaki thắng 9/10. Walczaki đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Walczaki giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nuclear TigeRES vs Walczaki

Nuclear TigeRESElo: #48VRS: #46
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng62%
37Trận 12 tháng58
8/1010 trận gần nhất9/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi26
07/2025Ở đội từ04/2026
1236eDPI–
WalczakiElo: #115VRS: #120
bajmi
IGL
reiko
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nuclear TigeRESĐộiWalczaki
60% (235-157)Tỉ lệ thắng map69% (31-14)
36-26Map quyết định thắng–thua6-1
61%Thắng loạt không mất map nào60%
44 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
53%Round thắng ở bên CT68%
63%Thắng hiệp 171%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nuclear TigeRES vs Walczaki: các lần gặp trước trận này

Nuclear TigeRESNuclear TigeRES0thắng1thắngWalczakiWalczakiWalczaki

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Walczaki ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Nuclear TigeRES và Walczaki trước trận

Nuclear TigeRES · thắng 8/10Walczaki · thắng 9/10
TAlliance2–0
TOxuji Esports2–0
Tex-Zero Tenacity2–0
BWalczaki0–2
TAlliance2–0
Tmagic2–1
TAcend2–1
BESC Gaming0–2
T1WIN2–0
TLavked2–0
BTricked0–2
TBET-M 332–1
Tex-RUBY2–1
T9INE2–1
TINOX Division2–1
TRebels Gaming2–1
TLavked2–0
TFC Famalicão Esports2–0
TAaB Esport2–0
TOxuji Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Nuclear TigeRESThắng %Walczaki
70%10 mapWLWLW
Ancient
100%3 mapWWW
33%6 mapWWLLL
Nuke
50%2 mapLW
50%6 mapWWLLL
Mirage
100%1 mapW
25%4 mapLLLW
Dust II
50%2 mapLW
60%5 mapWWWLL
Inferno
–
75%4 mapLWWW
Anubis
–
0%1 mapL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA