Kết quả CYBERSHOKE Esports vs megoshort (CS-MEGO): BC Game Masters Europe Series #1 season 2 2026, ngày 04/05/2026

74.2%Xác suất thắng trước trận25.8%
Map 1CYBERSHOKE EsportsthắngMap 2CYBERSHOKE Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

CYBERSHOKE Esports vs megoshort: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 121 điểm Elo: CYBERSHOKE Esports 1668, megoshort 1547.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: CYBERSHOKE Esports thắng 5/10 trận, megoshort thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho CYBERSHOKE Esports 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình CYBERSHOKE Esports vs megoshort

CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
alphaIGL
AWP
IGL
fluffyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
46%Tỉ lệ thắng45%
41Trận 12 tháng62
5/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
19Tuổi24
04/2026Ở đội từ03/2026
800eDPI560
aidKiTHồ sơ
megoshortElo: #201VRS: #160
AWP
robiin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

CYBERSHOKE EsportsĐộimegoshort
52% (201-183)Tỉ lệ thắng map46% (122-143)
33-29Map quyết định thắng–thua18-19
61%Thắng loạt không mất map nào51%
47 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
54%Round thắng ở bên CT52%
52%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của CYBERSHOKE Esports và megoshort trước trận

CYBERSHOKE Esports · thắng 5/10megoshort · thắng 5/10ThắngThua
149715641630169616651546149715641630169616651546
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLavked0–2
Tagainst All authority2–0
Bex-Zero Tenacity0–2
BNemiga1–2
TEYEBALLERS2–0
TMOUZ NXT2–1
T1WIN2–0
TMANA eSports2–0
BOxuji Esports0–2
BFaZe0–2
TTNC2–0
BSPARTA0–2
BENJOY0–1
TCYBERSHOKE Prospects1–0
TPeePuP1–0
Thindsight1–0
BLavked0–2
TTNC2–0
BASTRAL1–2
BUrsa0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

CYBERSHOKE EsportsThắng %megoshort
70%10 mapWLWWL
Dust II
14%7 mapLLLLW
100%7 mapWWWWW
Ancient
50%6 mapWLWWL
33%6 mapLLLWL
Mirage
75%4 mapWWWL
75%4 mapWWWL
Nuke
–
33%3 mapLWL
Train
–
50%2 mapWL
Overpass
0%1 mapL
–
Inferno
67%3 mapLWW
0%2 mapLL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA