Kết quả ARCRED vs Team Novaq (ARC-NVQ): NODWIN Clutch Series Season 2 2025, ngày 02/11/2025

56.9%Xác suất thắng trước trận43.1%
Map 1Team NovaqthắngMap 2Team Novaqthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ARCRED vs Team Novaq: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 32 điểm Elo: ARCRED 1535, Team Novaq 1503.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: ARCRED thắng 1, Team Novaq thắng 1. ARCRED thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #10 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ARCRED thắng 3/10 trận, Team Novaq thắng 5/10. Team Novaq đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ARCRED 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ARCRED vs Team Novaq

ARCREDElo: #75VRS: #166
IGL
AWP
RaijinHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng53%
–Trận 12 tháng19
–10 trận gần nhất6/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi22
05/2025Ở đội từ10/2025
modeSavageHồ sơ
Team NovaqElo: #161
IGL
AWP
neaLaNIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ARCREDĐộiTeam Novaq
45% (126-152)Tỉ lệ thắng map45% (60-73)
17-28Map quyết định thắng–thua10-15
65%Thắng loạt không mất map nào55%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
46%Round thắng ở bên CT55%
40%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ARCRED vs Team Novaq: các lần gặp trước trận này

ARCREDARCREDARCRED1thắng1thắngTeam NovaqTeam Novaq

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ARCRED ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của ARCRED và Team Novaq trước trận

ARCRED · thắng 3/10Team Novaq · thắng 5/10
BNuclear TigeRES1–2
BInsilio0–2
BFavbet1–2
TWATERMELON2–0
BkONO.ECF0–2
BAaB Esport0–2
BFORZE Reload0–2
TTeam Novaq2–1
BNuclear TigeRES1–2
TRUBY2–1
TAMKAL ESPORTS2–1
BFire Flux Esports0–2
BSPARTA1–2
TALLINNERS2–0
Tpremdesant2–0
TVRSoholics2–0
BLazer Cats1–2
BARCRED1–2
BALLINNERS0–2
TUNiTY esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ARCREDThắng %Team Novaq
50%16 mapWWLLW
Train
100%1 mapW
43%14 mapLWWLL
Inferno
0%2 mapLL
67%12 mapLLWWW
Mirage
67%3 mapWWL
30%10 mapLWLLL
Ancient
–
50%8 mapLWLLW
Dust II
100%1 mapW
40%5 mapWWLLL
Nuke
100%1 mapW
0%3 mapLLL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA