Kết quả Team Novaq vs AMKAL ESPORTS (NVQ-AMK): CCT Europe Series #10 season 3 2025, ngày 02/11/2025

38.6%Xác suất thắng trước trận61.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Team Novaq vs AMKAL ESPORTS: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno80 phút
Team Novaq
10
CT3:9T7:4
AMKAL ESPORTS
13
MAP 2Dust II47 phút
Team Novaq
13
T8:4CT5:4
AMKAL ESPORTS
8
MAP 3Mirage45 phút
Team Novaq
13
T8:4CT5:3
AMKAL ESPORTS
7

Liquipedia CC BY-SA

Team Novaq vs AMKAL ESPORTS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 53 điểm Elo: Team Novaq 1491, AMKAL ESPORTS 1544.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Team Novaq thắng 0, AMKAL ESPORTS thắng 2. AMKAL ESPORTS thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #9 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Novaq thắng 5/10 trận, AMKAL ESPORTS thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho AMKAL ESPORTS 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Novaq vs AMKAL ESPORTS

Team NovaqElo: #161
IGL
AWP
neaLaNIGL
AWP
modeSavageHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng45%
18Trận 12 tháng20
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 2
22Tuổi20
10/2025Ở đội từ10/2025
–eDPI800
AWP
nafanyIGL
TRAVIS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team NovaqĐộiAMKAL ESPORTS
45% (58-72)Tỉ lệ thắng map55% (165-136)
9-15Map quyết định thắng–thua24-17
57%Thắng loạt không mất map nào61%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
62%Round thắng ở bên CT52%
67%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Novaq vs AMKAL ESPORTS: các lần gặp trước trận này

Team NovaqTeam Novaq0thắng2thắngAMKAL ESPORTSAMKAL ESPORTSAMKAL ESPORTS

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho AMKAL ESPORTS ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Team Novaq và AMKAL ESPORTS trước trận

Team Novaq · thắng 5/10AMKAL ESPORTS · thắng 5/10ThắngThua
148115161550158514891544148115161550158514891544
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFire Flux Esports0–2
BSPARTA1–2
TALLINNERS2–0
Tpremdesant2–0
TVRSoholics2–0
BLazer Cats1–2
BARCRED1–2
BALLINNERS0–2
TUNiTY esports2–0
TALGO Esports2–1
B9BoomPro0–2
BOramond1–2
TNexus2–0
TRUBY2–1
BWashington1–2
TLeo Team2–0
BNexus0–2
TMousquetaires2–0
BWashington0–2
TTeam Novaq2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Team NovaqThắng %AMKAL ESPORTS
50%2 mapLW
Mirage
67%6 mapLWWLW
–
Ancient
50%8 mapLWWWL
0%1 mapL
Inferno
50%4 mapLWWL
–
Dust II
50%4 mapWLLW
100%1 mapW
Train
100%1 mapW
–
Overpass
50%2 mapLW
100%1 mapW
Nuke
–
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA