Kết quả FORZE Reload vs ARCRED (FORZE.R-ARC): ESL Challenger League Europe Cup #4 season 50 2025, ngày 28/10/2025

42.9%Xác suất thắng trước trận57.1%
Map 1FORZE ReloadthắngMap 2FORZE Reloadthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

FORZE Reload vs ARCRED: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 33 điểm Elo: FORZE Reload 1551, ARCRED 1584.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: FORZE Reload thắng 2, ARCRED thắng 0. FORZE Reload thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại LanDaLan Closed Qualifier season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FORZE Reload thắng 5/10 trận, ARCRED thắng 6/10. ARCRED đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ARCRED 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FORZE Reload vs ARCRED

FORZE ReloadElo: #64VRS: #84
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
100%Tỉ lệ thắng–
1Trận 12 tháng–
1/110 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
21Tuổi24
02/2025Ở đội từ05/2025
1600eDPI–
RaijinHồ sơ
ARCREDElo: #75VRS: #166
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FORZE ReloadĐộiARCRED
56% (219-169)Tỉ lệ thắng map47% (127-143)
34-31Map quyết định thắng–thua18-27
57%Thắng loạt không mất map nào63%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
41%Round thắng ở bên CT47%
33%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FORZE Reload vs ARCRED: các lần gặp trước trận này

FORZE ReloadFORZE Reload2thắng0thắngARCREDARCREDARCRED

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FORZE Reload ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của FORZE Reload và ARCRED trước trận

FORZE Reload · thắng 5/10ARCRED · thắng 6/10
THubaBuba1–0
TWashington2–0
BNemiga0–2
BLeo Team0–2
TMousquetaires2–1
BLeo Team1–2
TOramond2–0
BFlame Sharks0–1
BSPARTA0–2
TWashington2–0
TTeam Novaq2–1
BNuclear TigeRES1–2
TRUBY2–1
BBetera Esports0–2
TFire Flux Esports2–0
TWATERMELON2–0
TJohnny Speeds2–0
TWashington2–0
BSinners0–2
BTPuDCATb TPu1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FORZE ReloadThắng %ARCRED
0%1 mapL
Train
50%14 mapLWWLL
67%3 mapLWW
Ancient
33%9 mapLLWLL
0%1 mapL
Mirage
64%11 mapWWLLW
–
Inferno
50%12 mapWWLWW
0%1 mapL
Dust II
50%8 mapWLLWL
33%3 mapLWL
Nuke
50%4 mapLLWW
0%1 mapL
Overpass
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA