Kết quả AM Gaming vs Falcons Force (AM-FAL.F): CCT Europe Series #2 2026, ngày 20/05/2026

71.2%Xác suất thắng trước trận28.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

AM Gaming vs Falcons Force: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke34 phút
AM Gaming
13
T8:4CT5:1
Falcons Force
5
MAP 2Ancient57 phút
AM Gaming
16
CT4:8T8:4OT1 T3:0OT1 CT1:1
Falcons Force
13

Liquipedia CC BY-SA

AM Gaming vs Falcons Force: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 105 điểm Elo: AM Gaming 1594, Falcons Force 1489.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: AM Gaming thắng 5/10 trận, Falcons Force thắng 4/10. AM Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho AM Gaming 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình AM Gaming vs Falcons Force

AM GamingVRS: #232
Altekz
k1to
AWP
myltsiAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng27%
45Trận 12 tháng15
5/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
25Tuổi15
02/2026Ở đội từ10/2025
800eDPI–
ClockziHồ sơ
Falcons ForceElo: #234VRS: #161
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AM GamingĐộiFalcons Force
52% (119-108)Tỉ lệ thắng map50% (61-61)
16-17Map quyết định thắng–thua5-11
63%Thắng loạt không mất map nào72%
44 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
XemTrang độiXem

Phong độ của AM Gaming và Falcons Force trước trận

AM Gaming · thắng 5/10Falcons Force · thắng 4/10ThắngThua
145915251591165715961492145915251591165715961492
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBrute0–2
Tmegoshort2–1
BSPARTA0–2
TBetclic Apogee Esports2–0
BWalczaki0–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
BMOUZ NXT0–2
TTricked2–1
TASTRAL2–0
TThe Last Resort2–0
Bfnatic0–2
TG2 Ares2–0
TFC Famalicão Esports2–0
TMANA eSports2–1
BFC Famalicão Esports0–2
Beternal premium0–1
BG2 Ares0–1
BArch0–1
TOKSUCC1–0
BMisa Esports0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

AM GamingThắng %Falcons Force
43%7 mapWWLLL
Dust II
–
29%7 mapWLLLL
Ancient
–
0%4 mapLLLL
Nuke
–
67%3 mapLWW
Mirage
0%1 mapL
33%3 mapWLL
Anubis
0%1 mapL
0%2 mapLL
Inferno
–
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA