Kết quả AM Gaming vs Brute (AM-BRUTE): CCT Europe Series #2 2026, ngày 19/05/2026

AM GamingAM GamingAM GamingElo 16160BruteBruteBrute#71 · Elo 15652
CCT Europe Series #2 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3
60.8%Xác suất thắng trước trận39.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

AM Gaming vs Brute: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II48 phút
AM Gaming
8
CT5:7T3:6
Brute
13
MAP 2Inferno35 phút
AM Gaming
4
T4:8CT0:5
Brute
13

Liquipedia CC BY-SA

AM Gaming vs Brute: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 51 điểm Elo: AM Gaming 1616, Brute 1565.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: AM Gaming thắng 1, Brute thắng 0. AM Gaming thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 4 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: AM Gaming thắng 5/10 trận, Brute thắng 7/10. Brute đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho AM Gaming 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình AM Gaming vs Brute

AM GamingVRS: #232
Altekz
k1to
AWP
myltsiAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng45%
44Trận 12 tháng53
5/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 3
25Tuổi23
02/2026Ở đội từ07/2025
800eDPI–
BruteElo: #71VRS: #75
AWP
majky
nbqq

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AM GamingĐộiBrute
53% (119-106)Tỉ lệ thắng map47% (151-169)
16-17Map quyết định thắng–thua24-27
63%Thắng loạt không mất map nào53%
44 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
45%Round thắng ở bên CT40%
29%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

AM Gaming vs Brute: các lần gặp trước trận này

AM GamingAM GamingAM Gaming1thắng0thắngBruteBruteBrute

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho AM Gaming ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của AM Gaming và Brute trước trận

AM Gaming · thắng 5/10Brute · thắng 7/10ThắngThua
153815781617165716201572153815781617165716201572
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tmegoshort2–1
BSPARTA0–2
TBetclic Apogee Esports2–0
BWalczaki0–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
BMOUZ NXT0–2
TTricked2–1
TASTRAL2–0
TThe Last Resort2–0
BINOX Division0–2
TRune Eaters2–0
TFC Famalicão Esports2–0
TMANA eSports2–1
BINOX Division0–2
TAtreides2–1
BINOX Division0–2
TNEW VISION2–0
TAtreides2–1
TBenched gods2–0
BSTATE0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

AM GamingThắng %Brute
29%7 mapWLLLL
Ancient
–
50%6 mapLWWLL
Dust II
0%1 mapL
67%3 mapLWW
Mirage
67%3 mapWWL
33%3 mapWLL
Anubis
0%2 mapLL
0%4 mapLLLL
Nuke
–
0%1 mapL
Inferno
0%2 mapLL
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA