Kết quả Black Phoenix vs WRAITH PCIFIC: CCT Europe Series #10 2026, ngày 05/10/2026

75.7%Xác suất thắng trước trận24.3%
Map 1Black PhoenixBlack PhoenixthắngMap 2Black PhoenixBlack Phoenixthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Black Phoenix vs WRAITH PCIFIC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 130 điểm Elo: Black Phoenix 1673, WRAITH PCIFIC 1543.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Black Phoenix thắng 6/10 trận, WRAITH PCIFIC thắng 5/10. Black Phoenix đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Black Phoenix 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Black Phoenix vs WRAITH PCIFIC

AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng41%
69Trận 12 tháng87
6/1010 trận gần nhất3/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi22
07/2026Ở đội từ05/2026
1000eDPI720
lugseNHồ sơ
WRAITH PCIFICElo: #177VRS: #139
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Black PhoenixĐộiWRAITH PCIFIC
52% (93-85)Tỉ lệ thắng map56% (79-63)
23-15Map quyết định thắng–thua13-13
41%Thắng loạt không mất map nào56%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT50%
51%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Black Phoenix và WRAITH PCIFIC trước trận

Black Phoenix · thắng 6/10WRAITH PCIFIC · thắng 5/10ThắngThua
153015811632168316751545153015811632168316751545
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tex-RUSTEC2–0
Tmegoshort2–1
BHOTU1–2
BUPGRADE0–2
THOTU2–0
Bex-Zero Tenacity0–2
Tex-RUSTEC2–0
TLeo Team2–1
BNexus1–2
TNemiga2–1
TVitality Academy2–0
TMASONIC2–1
BNexus0–2
TSTATE2–1
TEsport BERG2–0
Bmellren0–2
TBebop2–0
Bex-Zero Tenacity1–2
Bex-RUSTEC0–2
BPhantom Academy0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Black PhoenixThắng %WRAITH PCIFIC
67%21 mapLLWWW
Dust II
71%7 mapLWWWW
55%11 mapWWLLW
Mirage
33%3 mapWLL
50%8 mapLWWWL
Nuke
50%6 mapWWLLW
0%8 mapLLLLL
Anubis
33%3 mapLWL
75%8 mapWLWWL
Inferno
0%1 mapL
57%7 mapWWLWW
Cache
100%1 mapW
0%1 mapL
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA