Kết quả CYBERSHOKE Esports vs Nemiga (CS-NEMI): ESL Challenger League Europe Cup #3 season 50 2025, ngày 07/10/2025

38.5%Xác suất thắng trước trận61.5%
Map 1CYBERSHOKE EsportsthắngMap 2CYBERSHOKE Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

CYBERSHOKE Esports vs Nemiga: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 54 điểm Elo: CYBERSHOKE Esports 1584, Nemiga 1638.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: CYBERSHOKE Esports thắng 2, Nemiga thắng 5. Nemiga thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest: European Closed Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: CYBERSHOKE Esports thắng 5/10 trận, Nemiga thắng 3/10. CYBERSHOKE Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình CYBERSHOKE Esports vs Nemiga

CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
alphaIGL
AWP
IGL
FenomeNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi21
05/2025Ở đội từ11/2024
1236eDPI760
NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

CYBERSHOKE EsportsĐộiNemiga
50% (213-209)Tỉ lệ thắng map50% (109-111)
42-35Map quyết định thắng–thua15-20
48%Thắng loạt không mất map nào62%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
53%Round thắng ở bên CT46%
53%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

CYBERSHOKE Esports vs Nemiga: các lần gặp trước trận này

CYBERSHOKE EsportsCYBERSHOKE Esports2thắng5thắngNemigaNemiga

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Nemiga ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của CYBERSHOKE Esports và Nemiga trước trận

CYBERSHOKE Esports · thắng 5/10Nemiga · thắng 3/10
TRUBY2–1
BSinners0–2
BESC Gaming0–2
BOramond0–2
BBetera Esports1–2
TFavbet2–1
BJohnny Speeds0–2
TFavbet2–1
TBetBoom Team2–0
T1WIN2–1
BInsilio1–2
BNuclear TigeRES0–2
B9BoomPro1–2
Bfnatic0–2
TMonte2–0
Bfnatic0–2
TENCE2–0
BESC Gaming0–2
BVenom0–2
TENCE2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

CYBERSHOKE EsportsThắng %Nemiga
67%24 mapWLWLW
Mirage
40%5 mapLWLLW
59%17 mapWWWWL
Dust II
42%12 mapLLLWW
67%18 mapWWWWW
Ancient
67%9 mapLWLWW
17%18 mapLLLLL
Nuke
–
83%6 mapWWWWW
Anubis
67%3 mapLWW
80%5 mapWWWLW
Train
50%4 mapWLWL
50%4 mapLLWW
Overpass
0%1 mapL
–
Inferno
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA