Kết quả ENCE vs Nemiga (ENCE-NEMI): Thunderpick World Championship Closed Qualifier 2025, ngày 10/09/2025

65.7%Xác suất thắng trước trận34.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ENCE vs Nemiga: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train60 phút
ENCE
10
CT9:3T1:10
Nemiga
13
MAP 2Dust II47 phút
ENCE
13
T8:4CT5:5
Nemiga
9
MAP 3Ancient71 phút
ENCE
14
CT6:6T6:6OT1 T1:2OT1 CT1:2
Nemiga
16

Liquipedia CC BY-SA

ENCE vs Nemiga: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 75 điểm Elo: ENCE 1714, Nemiga 1639.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ENCE thắng 1, Nemiga thắng 0. ENCE thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #1 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ENCE thắng 8/10 trận, Nemiga thắng 2/10. ENCE đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ENCE 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENCE vs Nemiga

ENCEElo: #174VRS: #105
myltsiAWP
AWP
rigoN
sdyIGL
myltsi
myltsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi21
01/2025Ở đội từ11/2024
880eDPI760
NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENCEĐộiNemiga
57% (156-120)Tỉ lệ thắng map53% (125-112)
32-20Map quyết định thắng–thua19-21
43%Thắng loạt không mất map nào59%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
53%Round thắng ở bên CT44%
47%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ENCE vs Nemiga: các lần gặp trước trận này

ENCEENCEENCE1thắng0thắngNemigaNemiga

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ENCE ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ENCE và Nemiga trước trận

ENCE · thắng 8/10Nemiga · thắng 2/10
TFavbet2–1
TBetclic Apogee Esports2–0
T5002–1
BMonte0–2
T9INE2–0
TGentle Mates2–0
TNIP2–1
Bfnatic1–2
TMANA eSports1–0
TInsiders Esport1–0
BGentle Mates0–2
BZero Tenacity0–2
BSpirit Academy1–2
TAlliance2–0
BIberian Soul0–2
TInsilio2–0
BPassion UA0–1
BG20–2
BPARIVISION1–2
BTeam Next Level1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ENCEThắng %Nemiga
42%12 mapLWWLL
Ancient
63%8 mapLWWWW
83%6 mapWWLWW
Dust II
45%11 mapLLWWL
20%5 mapLWLLL
Mirage
40%5 mapLWLLW
60%5 mapLWWWL
Train
33%3 mapLWL
100%3 mapWWW
Anubis
50%4 mapLWWL
75%4 mapWWLW
Nuke
–
–
Inferno
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA