Kết quả THUNDER dOWNUNDER vs Mindfreak (TdU-MF): CCT Oceania Series #4 season 3 2026, ngày 28/02/2026

83.7%Xác suất thắng trước trận16.3%
Map 1MindfreakMindfreakthắngMap 2MindfreakMindfreakthắngMap 3MindfreakMindfreakthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

THUNDER dOWNUNDER vs Mindfreak: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 147 điểm Elo: THUNDER dOWNUNDER 1739, Mindfreak 1592.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: THUNDER dOWNUNDER thắng 7, Mindfreak thắng 0. THUNDER dOWNUNDER thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest: Oceanic Closed Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: THUNDER dOWNUNDER thắng 9/10 trận, Mindfreak thắng 6/10. THUNDER dOWNUNDER đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho THUNDER dOWNUNDER 84% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình THUNDER dOWNUNDER vs Mindfreak

AWP
asap
dexterIGL
Liazz
aliStairHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
82%Tỉ lệ thắng38%
51Trận 12 tháng26
9/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
27Tuổi20
11/2025Ở đội từ–
760eDPI–
MindfreakElo: #319VRS: #258
IGL
void

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

THUNDER dOWNUNDERĐộiMindfreak
83% (50-10)Tỉ lệ thắng map54% (98-83)
5-1Map quyết định thắng–thua9-15
79%Thắng loạt không mất map nào73%
39 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
XemTrang độiXem

THUNDER dOWNUNDER vs Mindfreak: các lần gặp trước trận này

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho THUNDER dOWNUNDER ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của THUNDER dOWNUNDER và Mindfreak trước trận

THUNDER dOWNUNDER · thắng 9/10Mindfreak · thắng 6/10ThắngThua
155216271701177617391590155216271701177617391590
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BThe Huns Esports0–2
TGround Zero2–1
TMindfreak2–0
TMindfreak2–0
TGround Zero2–0
TAbyssal2–0
TGround Zero2–1
TGround Zero2–0
TSkele2–0
TBBBMBCBS2–0
TGround Zero2–0
TAbyssal2–1
BTHUNDER dOWNUNDER0–2
TAbyssal2–0
BTHUNDER dOWNUNDER0–2
TAbyssal2–0
BGround Zero1–2
BGround Zero1–2
TSkele2–0
TBBBMBCBS2–0