Kết quả Sangal vs Iberian Soul (SNG-IS): ESL Challenger League Europe Cup #1 season 50 2025, ngày 16/08/2025

22.6%Xác suất thắng trước trận77.4%
Map 1Iberian SoulthắngMap 2Iberian Soulthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sangal vs Iberian Soul: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 141 điểm Elo: Sangal 1637, Iberian Soul 1778.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Sangal thắng 0, Iberian Soul thắng 1. Iberian Soul thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Y-Games PRO Series 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sangal thắng 5/10 trận, Iberian Soul thắng 9/10. Iberian Soul đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Iberian Soul 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sangal vs Iberian Soul

SangalElo: #53VRS: #40
clax
AWP
IGL
IGL
DanistzzHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi24
03/2025Ở đội từ07/2025
840eDPI1236
Martinez
MartinezHồ sơ
Iberian SoulElo: #62VRS: #59
alex
dav1g
MartinezAWP
mopoz

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SangalĐộiIberian Soul
47% (91-102)Tỉ lệ thắng map59% (146-103)
18-15Map quyết định thắng–thua24-22
46%Thắng loạt không mất map nào57%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
52%Round thắng ở bên CT49%
36%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sangal vs Iberian Soul: các lần gặp trước trận này

SangalSangal0thắng1thắngIberian SoulIberian Soul

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Iberian Soul ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Sangal và Iberian Soul trước trận

Sangal · thắng 5/10Iberian Soul · thắng 9/10
TCYBERSHOKE Esports2–1
BARCRED1–2
TInsilio2–0
TMetizport2–0
BAlliance1–2
BTricked1–2
BECSTATIC0–1
TAMKAL ESPORTS1–0
BPartizan Esport1–2
TARCRED2–1
TJiJieHao2–0
TFUT Esports2–0
BPARIVISION1–2
TNemiga2–0
TGUN5 Esports2–0
TSAW2–1
TRhyno2–0
TKlanPedrajas2–0
TAaB Esport2–0
TAlliance2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SangalThắng %Iberian Soul
50%6 mapWWLLL
Mirage
27%15 mapWWLLL
75%4 mapWWLW
Nuke
73%11 mapWWLWW
100%2 mapWW
Ancient
40%10 mapLWWLL
0%3 mapLLL
Inferno
80%5 mapWLWWW
60%5 mapLWLWW
Overpass
–
0%3 mapLLL
Dust II
0%1 mapL
50%2 mapWL
Train
100%2 mapWW
0%1 mapL
Anubis
0%3 mapLLL

Liquipedia CC BY-SA