Kết quả K27 vs Johnny Speeds (K27-JS): European Pro League Series 5 2026, ngày 07/03/2026

71.1%Xác suất thắng trước trận28.9%
Map 1K27thắngMap 2K27thắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

K27 vs Johnny Speeds: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 104 điểm Elo: K27 1719, Johnny Speeds 1615.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: K27 thắng 0, Johnny Speeds thắng 2. Johnny Speeds thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Atlanta: Global Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: K27 thắng 6/10 trận, Johnny Speeds thắng 3/10. K27 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho K27 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình K27 vs Johnny Speeds

K27Elo: #45VRS: #32
AWP
IGL
kashl1dHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng45%
6Trận 12 tháng47
4/610 trận gần nhất4/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 2
19Tuổi28
10/2024Ở đội từ03/2026
800eDPI1200
Johnny SpeedsElo: #152VRS: #99
Lekr0IGL
nawwkAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

K27ĐộiJohnny Speeds
65% (239-127)Tỉ lệ thắng map52% (178-167)
28-19Map quyết định thắng–thua32-30
71%Thắng loạt không mất map nào50%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng ở bên CT48%
41%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

K27 vs Johnny Speeds: các lần gặp trước trận này

K27K270thắng2thắngJohnny SpeedsJohnny Speeds

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Johnny Speeds ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của K27 và Johnny Speeds trước trận

K27 · thắng 6/10Johnny Speeds · thắng 3/10
TCYBERSHOKE Esports2–1
TFORZE Reload2–0
BTDK0–2
TMOUZ NXT2–0
BOxuji Esports1–2
TBET-M 332–0
B1WIN0–2
TWHITEBIRD2–1
TDRGN TEAM2–0
BJohnny Speeds0–2
BBIG0–2
TQWENTRY2–1
BAlliance0–2
BMOUZ NXT0–2
BMetizport1–2
BFOKUS0–1
Tex-Flame Sharks2–1
Byngods0–1
TUNiTY esports2–0
BSinners0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

K27Thắng %Johnny Speeds
67%3 mapWWL
Overpass
57%14 mapWLWWL
100%1 mapW
Mirage
36%14 mapWLLLW
50%2 mapWL
Nuke
25%12 mapLLLWL
100%4 mapWWWW
Dust II
33%9 mapLLWLW
0%1 mapL
Inferno
70%10 mapLWWWL
50%2 mapLW
Train
67%6 mapLWWWW
33%3 mapWLL
Ancient
0%1 mapL
50%2 mapWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA