Kết quả K27 vs Johnny Speeds (K27-JS): IEM Atlanta: Global Qualifier 2026, ngày 11/02/2026

77.3%Xác suất thắng trước trận22.7%
Map 1Johnny SpeedsthắngMap 2Johnny Speedsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

K27 vs Johnny Speeds: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 140 điểm Elo: K27 1774, Johnny Speeds 1634.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: K27 thắng 0, Johnny Speeds thắng 1. Johnny Speeds thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại FASTCUP CSGORUN Cup season 1 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: K27 thắng 8/10 trận, Johnny Speeds thắng 4/10. K27 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho K27 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình K27 vs Johnny Speeds

K27Elo: #45VRS: #32
AWP
IGL
kashl1dHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng55%
–Trận 12 tháng78
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
19Tuổi30
10/2024Ở đội từ07/2024
800eDPI–
draken
drakenHồ sơ
Johnny SpeedsElo: #152VRS: #99
draken
Lekr0IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

K27ĐộiJohnny Speeds
65% (244-131)Tỉ lệ thắng map53% (193-170)
28-20Map quyết định thắng–thua35-31
70%Thắng loạt không mất map nào51%
44 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
57%Round thắng ở bên CT49%
38%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

K27 vs Johnny Speeds: các lần gặp trước trận này

K27K270thắng1thắngJohnny SpeedsJohnny Speeds

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Johnny Speeds ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của K27 và Johnny Speeds trước trận

K27 · thắng 8/10Johnny Speeds · thắng 4/10
Bfnatic1–2
TTeam Nemesis2–0
TNemiga2–0
TARCRED2–1
TNuclear TigeRES2–1
TTeam Nemesis2–1
BARCRED0–2
TRUSTEC2–0
TWHITEBIRD2–1
TWATERMELON2–0
TNuclear TigeRES2–0
BAlliance0–2
B1WIN0–2
TMetizport2–0
TUrsa2–1
Bmagic0–2
Blos kogutos1–2
Bex-RUBY1–2
BBIG0–2
TEXEN1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

K27Thắng %Johnny Speeds
100%2 mapWW
Overpass
54%13 mapLWWLW
100%1 mapW
Mirage
36%14 mapWLLLW
50%2 mapWL
Nuke
27%11 mapLLWLL
100%3 mapWWW
Dust II
33%9 mapLLWLW
0%1 mapL
Inferno
78%9 mapWWWLW
50%2 mapLW
Train
67%6 mapLWWWW
33%3 mapWLL
Ancient
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA