Kết quả Johnny Speeds vs Metizport (JS-MZP): CCT Europe Series #15 season 3 2026, ngày 18/02/2026

68.4%Xác suất thắng trước trận31.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Johnny Speeds vs Metizport: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno35 phút
Johnny Speeds
5
CT4:8T1:5
Metizport
13
MAP 2Overpass46 phút
Johnny Speeds
13
T6:6CT7:4
Metizport
10
MAP 3Nuke36 phút
Johnny Speeds
5
CT2:10T3:3
Metizport
13

Liquipedia CC BY-SA

Johnny Speeds vs Metizport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 89 điểm Elo: Johnny Speeds 1653, Metizport 1564.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: Johnny Speeds thắng 4, Metizport thắng 4. Johnny Speeds thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #14 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Johnny Speeds thắng 5/10 trận, Metizport thắng 4/10. Johnny Speeds đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Johnny Speeds 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Johnny Speeds vs Metizport

Johnny SpeedsElo: #152VRS: #99
draken
Lekr0IGL
draken
drakenHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng50%
83Trận 12 tháng2
7/1010 trận gần nhất1/2
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
30Tuổi26
07/2024Ở đội từ10/2025
–eDPI600
Dragon
DragonHồ sơ
MetizportElo: #61VRS: #53
DragonAWP
forsyyAWP
JackinhoIGL
Plopski

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Johnny SpeedsĐộiMetizport
53% (196-172)Tỉ lệ thắng map45% (92-111)
35-30Map quyết định thắng–thua10-16
52%Thắng loạt không mất map nào68%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
49%Round thắng ở bên CT51%
44%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Johnny Speeds vs Metizport: các lần gặp trước trận này

Johnny SpeedsJohnny Speeds4thắng4thắngMetizportMetizport

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Johnny Speeds ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của Johnny Speeds và Metizport trước trận

Johnny Speeds · thắng 5/10Metizport · thắng 4/10
BFOKUS0–1
Tex-Flame Sharks2–1
Byngods0–1
TUNiTY esports2–0
BSinners0–2
TInner Circle Esports2–0
TK272–0
TNuclear TigeRES2–0
BAlliance0–2
B1WIN0–2
TVP.Prodigy2–0
BAcend0–2
TLazer Cats2–0
TALGO Esports2–0
BOG0–1
BJohnny Speeds0–2
BFORZE Reload1–2
BBebop0–2
TSIXSEVEN2–0
BFingers Crossed1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Johnny SpeedsThắng %Metizport
54%13 mapWLWWL
Overpass
60%5 mapWLWLW
27%11 mapLLWLL
Nuke
50%6 mapLWLLW
36%14 mapWLLLW
Mirage
50%2 mapWL
78%9 mapWLWWW
Inferno
57%7 mapWLWWL
33%9 mapWLWLL
Dust II
50%2 mapLW
67%6 mapWWWWL
Train
–
0%1 mapL
Ancient
33%3 mapWLL

Liquipedia CC BY-SA