Kết quả Bushido Wildcats vs megoshort (BW-MEGO): CCT Europe Challengers Series season 6 2026, ngày 13/09/2026

62.1%Xác suất thắng trước trận37.9%
Map 1Bushido WildcatsBushido WildcatsthắngMap 2Bushido WildcatsBushido Wildcatsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Bushido Wildcats vs megoshort: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 57 điểm Elo: Bushido Wildcats 1608, megoshort 1551.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Bushido Wildcats thắng 1, megoshort thắng 0. Bushido Wildcats thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại United21 Season 37 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Bushido Wildcats thắng 5/10 trận, megoshort thắng 7/10. megoshort đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bushido Wildcats 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Bushido Wildcats vs megoshort

Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng45%
85Trận 12 tháng11
5/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
22Tuổi29
05/2025Ở đội từ07/2026
jayzaR
jayzaRHồ sơ
megoshortElo: #201VRS: #160
jayzaRAWP
robiin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Bushido WildcatsĐộimegoshort
55% (177-146)Tỉ lệ thắng map47% (121-135)
25-33Map quyết định thắng–thua18-20
58%Thắng loạt không mất map nào56%
45 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
51%Round thắng ở bên CT52%
52%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Bushido Wildcats vs megoshort: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Bushido Wildcats ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Bushido Wildcats và megoshort trước trận

Bushido Wildcats · thắng 5/10megoshort · thắng 7/10ThắngThua
149815451593164016001540149815451593164016001540
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNAVI Junior2–0
BMisa Esports0–2
TEntropy2–1
TMorrow Esports2–0
BAzuolas0–2
TNAVI Junior2–0
BAzuolas0–2
BG2 Ares1–2
TSpirit Academy2–0
B1WIN0–1
TMorrow Esports2–1
TInner Circle Academy2–0
BMisa Esports1–2
TNoir Verse2–0
TStrael-Bora2–1
Btrain launcher1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TLavked2–0
Tlos kogutos2–0
Tex-MANA eSports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Bushido WildcatsThắng %megoshort
55%11 mapLWWLW
Dust II
14%7 mapLLLLW
44%9 mapLWLLL
Mirage
75%4 mapWWWL
44%9 mapLWWWW
Nuke
–
60%5 mapWWWLL
Inferno
67%3 mapLWW
–
Ancient
50%6 mapWLWWL
0%3 mapLLL
Anubis
–
100%2 mapWW
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower Bracket FinalBushido WildcatsBushido WildcatsBushido Wildcats2megoshortmegoshort0Trận này