Kết quả Bushido Wildcats vs Entropy: CCT Europe Closed Qualifier: Series #9 2026, ngày 11/09/2026

57.9%Xác suất thắng trước trận42.1%
Map 1Bushido WildcatsBushido WildcatsthắngMap 2EntropyEntropythắngMap 3Bushido WildcatsBushido Wildcatsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Bushido Wildcats vs Entropy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 37 điểm Elo: Bushido Wildcats 1597, Entropy 1560.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Bushido Wildcats thắng 4/10 trận, Entropy thắng 7/10. Entropy đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bushido Wildcats 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Bushido Wildcats vs Entropy

Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng57%
83Trận 12 tháng95
4/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 3
22Tuổi25
05/2025Ở đội từ06/2026
–eDPI800
EntropyElo: #160
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Bushido WildcatsĐộiEntropy
55% (173-143)Tỉ lệ thắng map50% (79-80)
24-33Map quyết định thắng–thua15-12
58%Thắng loạt không mất map nào53%
45 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
51%Round thắng ở bên CT48%
52%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Bushido Wildcats và Entropy trước trận

Bushido Wildcats · thắng 4/10Entropy · thắng 7/10ThắngThua
150715541602164916121556150715541602164916121556
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMorrow Esports2–0
BAzuolas0–2
TNAVI Junior2–0
BAzuolas0–2
BG2 Ares1–2
TSpirit Academy2–0
B1WIN0–1
BMOUZ NXT1–2
BEsport Academy Copenhagen1–2
TPermitta Esports2–0
TPandaric eSports2–0
Bex-RUSTEC0–2
BSAW Youngsters1–2
TENCE2–1
TVirtus.pro2–0
TInner Circle Academy2–0
TAzuolas2–1
BBIG Academy0–2
TMisa Esports2–1
TMOUZ NXT2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Bushido WildcatsThắng %Entropy
44%9 mapLWLLL
Mirage
50%4 mapLWLW
55%11 mapLWWLW
Dust II
–
44%9 mapLWWWW
Nuke
50%2 mapLW
60%5 mapWWWLL
Inferno
–
0%3 mapLLL
Anubis
–
–
Ancient
33%3 mapWLL
100%2 mapWW
Overpass
–
–
Cache
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA