Kết quả G2 Ares vs Bushido Wildcats (G2.A-BW): CCT Europe Series #8 2026, ngày 06/09/2026

29.4%Xác suất thắng trước trận70.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

G2 Ares vs Bushido Wildcats: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno46 phút
G2 Ares
13
T5:7CT8:3
Bushido Wildcats
10
MAP 2Dust II60 phút
G2 Ares
14
CT7:5T5:7OT1 T1:2OT1 CT1:2
Bushido Wildcats
16
MAP 3Anubis53 phút
G2 Ares
16
T6:6CT6:6OT1 CT3:0OT1 T1:0
Bushido Wildcats
12

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình G2 Ares vs Bushido Wildcats

G2 AresElo: #172VRS: #129
AWP
IGL
JunymeHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
46%Tỉ lệ thắng53%
71Trận 12 tháng77
3/1010 trận gần nhất4/10
thua 4Chuỗi hiện tạithắng 1
19Tuổi22
08/2025Ở đội từ05/2025
Bushido WildcatsElo: #231VRS: #114
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

G2 Ares vs Bushido Wildcats: các lần gặp trước trận này

G2 AresG2 Ares1thắng2thắngBushido WildcatsBushido WildcatsBushido Wildcats

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Bushido Wildcats ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của G2 Ares và Bushido Wildcats trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

G2 Ares34 trậnthắng 2-0 18%thắng 2-1 24%thua 1-2 15%thua 0-2 44%
Bushido Wildcats44 trậnthắng 2-0 36%thắng 2-1 30%thua 1-2 32%thua 0-2 2%
G2 Ares · thắng 3/10Bushido Wildcats · thắng 4/10ThắngThua
151615631611165815241632151615631611165815241632
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BThe Last Resort0–2
BPsychoFace1–2
B9INE0–2
BRune Eaters1–2
TSTATE2–0
BBushido Wildcats0–2
Bex-RUSTEC0–2
THyperSpirit2–1
TBebop2–0
Bex-Zero Tenacity0–2
TSpirit Academy2–0
B1WIN0–1
BMOUZ NXT1–2
BEsport Academy Copenhagen1–2
TPermitta Esports2–0
Bex-Zero Tenacity1–2
TNordic Partners Gaming2–1
BUNiTY esports1–2
TEndless Journey2–0
BSinners1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 AresThắng %Bushido Wildcats
38%13 mapWWLLL
Dust II
50%10 mapLWWLW
38%8 mapWLLLL
Mirage
44%9 mapLLLWL
40%10 mapWLLWL
Inferno
75%4 mapLWWW
–
Nuke
44%9 mapWWWWL
0%3 mapLLL
Overpass
100%2 mapWW
33%3 mapLLW
Ancient
–
0%1 mapL
Anubis
0%2 mapLL
0%1 mapL
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA

33% · 39 mapTất cả map36 map · 50%
46%Round thắng ở bên CT51%
32%Thắng hiệp 152%