Kết quả FORZE Reload vs Younglings (FORZE.R-YL): CCT Europe Contenders #8 2026, ngày 23/08/2026

70.3%Xác suất thắng trước trận29.7%
Map 1FORZE ReloadthắngMap 2FORZE Reloadthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

FORZE Reload vs Younglings: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 99 điểm Elo: FORZE Reload 1600, Younglings 1501.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: FORZE Reload thắng 2, Younglings thắng 0. FORZE Reload thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Contenders #8 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FORZE Reload thắng 6/10 trận, Younglings thắng 8/10. Younglings đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FORZE Reload 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FORZE Reload vs Younglings

FORZE ReloadElo: #64VRS: #84
IGL
Lack1IGL
AWP
YumsaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng–
84Trận 12 tháng–
6/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
22Tuổi23
08/2026Ở đội từ07/2026
856eDPI–
cheerfulHồ sơ
YounglingsElo: #231VRS: #325
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FORZE ReloadĐộiYounglings
51% (200-196)Tỉ lệ thắng map48% (22-24)
38-31Map quyết định thắng–thua4-3
53%Thắng loạt không mất map nào43%
45 phútThời lượng trung bình 1 map41 phút
XemTrang độiXem

FORZE Reload vs Younglings: các lần gặp trước trận này

FORZE ReloadFORZE Reload2thắng0thắngYounglingsYounglings

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FORZE Reload ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của FORZE Reload và Younglings trước trận

FORZE Reload · thắng 6/10Younglings · thắng 8/10ThắngThua
142214991577165416011501142214991577165416011501
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNemiga0–2
TYounglings2–0
T300FPS2–0
BRevise1–2
TTrafficPills Esports2–1
TDonstu Esports2–0
BBenched gods0–2
TDonstu Esports2–0
BDonstu Esports0–2
THermine Esports Club2–1
TIMHOWeRGOAT2–1
TTrafficPills Esports2–0
BFORZE Reload0–2
TIMHOWeRGOAT2–1
BENRAGE0–1
TZOTIX1–0
TFortress1–0
TBanger Gang1–0
TArch1–0
TSangal ALTERS1–0