Kết quả FORZE Reload vs Benched gods (FORZE.R-BG): Exort Fiesta Closed Qualifier: Series #1 2026, ngày 13/08/2026

63.7%Xác suất thắng trước trận36.3%
Map 1Benched godsBenched godsthắngMap 2Benched godsBenched godsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

FORZE Reload vs Benched gods: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 65 điểm Elo: FORZE Reload 1641, Benched gods 1576.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: FORZE Reload thắng 5/10 trận, Benched gods thắng 3/10. FORZE Reload đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FORZE Reload 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FORZE Reload vs Benched gods

FORZE ReloadElo: #64VRS: #84
IGL
Lack1IGL
AWP
YumsaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng53%
81Trận 12 tháng17
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi22
08/2026Ở đội từ03/2026
856eDPI–
f1chperHồ sơ
Benched godsElo: #165

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FORZE ReloadĐộiBenched gods
50% (200-200)Tỉ lệ thắng map52% (24-22)
39-32Map quyết định thắng–thua3-3
51%Thắng loạt không mất map nào70%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
38%Round thắng ở bên CT40%
67%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của FORZE Reload và Benched gods trước trận

FORZE Reload · thắng 5/10Benched gods · thắng 3/10ThắngThua
149315471601165416461578149315471601165416461578
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TDonstu Esports2–0
BDonstu Esports0–2
THermine Esports Club2–1
BInfinite0–2
BClutchain1–2
TDrama eSports2–1
TYounglings2–1
TPrivateer Gaming2–0
BZorka Future0–1
BBET-M 330–2
Ttrain launcher2–1
BFire Flux Esports0–1
Tbanda chuya1–0
BJUMBO TEAM0–1
BLFO UKRAINE0–1
BBlack Phoenix1–2
BSPARTA1–2
BNEW VISION0–2
TCYBERSHOKE Prospects2–1
BNEW VISION0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FORZE ReloadThắng %Benched gods
0%2 mapLL
Ancient
33%3 mapLWL
33%3 mapLWL
Mirage
0%1 mapL
100%2 mapWW
Dust II
0%2 mapLL
0%1 mapL
Inferno
50%2 mapLW
–
Cache
67%3 mapWWL
100%1 mapW
Overpass
–
0%1 mapL
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA