Kết quả G2 vs Lynn Vision (G2-LVG): FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025, ngày 13/09/2025

68.7%Xác suất thắng trước trận31.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

G2 vs Lynn Vision: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II46 phút
G2
13
CT7:5T6:5
Lynn Vision
10
MAP 2Inferno47 phút
G2
13
T8:4CT5:4
Lynn Vision
8

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs Lynn Vision: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 90 điểm Elo: G2 1861, Lynn Vision 1771.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: G2 thắng 2, Lynn Vision thắng 0. G2 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Dallas 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 7/10 trận, Lynn Vision thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs Lynn Vision

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
malbsMd
SunPayusAWP
SunPayus
SunPayusHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng59%
21Trận 12 tháng27
7/1010 trận gần nhất7/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithua 1
26Tuổi22
07/2025Ở đội từ10/2022
760eDPI–
Lynn VisionElo: #35VRS: #64
IGL
z4krAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiLynn Vision
58% (100-73)Tỉ lệ thắng map61% (109-70)
15-11Map quyết định thắng–thua15-9
60%Thắng loạt không mất map nào56%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
53%Round thắng ở bên CT54%
59%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs Lynn Vision: các lần gặp trước trận này

G2G22thắng0thắngLynn VisionLynn Vision

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của G2 và Lynn Vision trước trận

G2 · thắng 7/10Lynn Vision · thắng 7/10
TVitality3–2
TFURIA2–0
TFaZe2–0
TSpirit2–1
TFlyQuest2–0
BMOUZ0–2
TLiquid2–0
BTeam Falcons0–2
BSpirit1–2
TNemiga2–0
BTYLOO1–2
TB82–1
TRare Atom2–1
TRare Atom2–0
B3DMAX0–2
TRare Atom2–1
TThe Huns Esports2–0
TNomads2–0
TMAXXPOWER2–0
BAstralis0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %Lynn Vision
68%19 mapLLWWW
Dust II
58%12 mapLWWWL
68%19 mapLWWWW
Inferno
50%4 mapLWWL
22%9 mapLWWLL
Nuke
10%10 mapLLLLL
63%16 mapWLLWW
Ancient
50%2 mapLW
57%14 mapLWLWL
Mirage
–
33%6 mapLWLLW
Anubis
80%5 mapWWWWL
50%4 mapLLWW
Train
–
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA