Kết quả G2 vs Liquid (G2-TL): BLAST Open London Fall 2025, ngày 28/08/2025

56.4%Xác suất thắng trước trận43.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train47 phút▶
G2
13
CT7:5T6:3
Liquid
8
MAP 2Inferno33 phút▶
G2
13
T9:3CT4:0
Liquid
3

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 30 điểm Elo: G2 1785, Liquid 1755.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: G2 thắng 4, Liquid thắng 1. G2 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Premier World Final 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 4/10 trận, Liquid thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs Liquid

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
SunPayusAWP
SunPayus
SunPayusHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng32%
15Trận 12 tháng22
5/1010 trận gần nhất3/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 3
26Tuổi21
07/2025Ở đội từ07/2024
760eDPI–
ultimate
ultimateHồ sơ
LiquidElo: #21VRS: #19
NAF
IGL
TwistzzIGL
ultimateAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiLiquid
57% (93-69)Tỉ lệ thắng map47% (74-82)
14-11Map quyết định thắng–thua10-15
59%Thắng loạt không mất map nào62%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
50%Round thắng ở bên CT47%
53%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs Liquid: các lần gặp trước trận này

G2G24thắng1thắngLiquidLiquidLiquid

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho G2 ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của G2 và Liquid trước trận

G2 · thắng 4/10Liquid · thắng 4/10
BTeam Falcons0–2
BSpirit1–2
TNemiga2–0
BFURIA0–2
T3DMAX2–0
BVitality0–2
TFURIA2–0
BThe MongolZ0–2
BNatus Vincere1–2
TAurora Gaming1–0
BVitality0–2
BVitality0–2
TFURIA2–1
TECSTATIC2–0
BVP.Prodigy1–2
BFaZe0–2
BMOUZ0–2
TFlyQuest2–1
BFaZe1–2
TpaiN2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %Liquid
61%18 mapWLWLL
Dust II
43%14 mapLWLWL
56%16 mapLWWWL
Ancient
46%13 mapWLWLW
67%18 mapLWLWL
Inferno
40%10 mapLWLLW
38%13 mapLWWLL
Nuke
25%8 mapLWLWL
55%11 mapWWLWL
Mirage
10%10 mapLLLLW
33%6 mapLWLLW
Anubis
55%11 mapWWWLL
0%2 mapLL
Train
50%6 mapLWWLL

Liquipedia CC BY-SA