Kết quả paiN vs Virtus.pro (paiN-VP): FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025, ngày 17/09/2025

43.5%Xác suất thắng trước trận56.5%
Xem lại
FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025 · Vòng 5paiNpaiNpaiNpaiNpaiNVirtus.proVirtus.proVirtus.proVS
XEM LẠIYouTube · FISSURE CS2 · EN

paiN vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II44 phút
paiN
13
CT9:3T4:2
Virtus.pro
5
MAP 2Mirage49 phút
paiN
11
T4:8CT7:5
Virtus.pro
13
MAP 3Inferno51 phút
paiN
13
T4:8CT9:1
Virtus.pro
9

Liquipedia CC BY-SA

paiN vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 30 điểm Elo: paiN 1732, Virtus.pro 1762.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: paiN thắng 4, Virtus.pro thắng 2. paiN thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 4/10 trận, Virtus.pro thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Virtus.pro 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs Virtus.pro

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
45%Tỉ lệ thắng42%
29Trận 12 tháng59
4/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
20Tuổi20
11/2023Ở đội từ01/2025
960eDPI1100
Virtus.proElo: #29VRS: #51
FL1T
AWP
PerfectoIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiVirtus.pro
51% (100-98)Tỉ lệ thắng map46% (68-80)
16-12Map quyết định thắng–thua8-11
52%Thắng loạt không mất map nào68%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
48%Round thắng ở bên CT47%
39%Thắng hiệp 134%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

paiN vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

paiNpaiNpaiN4thắng2thắngVirtus.proVirtus.pro

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho paiN ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của paiN và Virtus.pro trước trận

paiN · thắng 4/10Virtus.pro · thắng 4/10
BFURIA0–2
TAstralis2–0
THeroic2–1
BFaZe0–2
BThe MongolZ0–2
TNIP2–1
BAstralis1–2
TBIG2–1
BLiquid0–2
B3DMAX0–2
T3DMAX2–1
TLynn Vision2–0
BAstralis0–2
BTeam Falcons0–2
BM801–2
BGamerLegion0–2
BMOUZ1–2
BSpirit0–2
TFaZe2–1
TMIBR2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %Virtus.pro
33%18 mapLLLLL
Dust II
47%17 mapWWLLL
47%15 mapWWLWL
Inferno
69%13 mapLWWWL
44%9 mapLLLWW
Mirage
29%17 mapLLLLL
33%6 mapLLWWL
Ancient
18%17 mapLLLLL
50%16 mapWLWLW
Nuke
–
25%8 mapLWWLL
Anubis
40%5 mapLWWLL
0%3 mapLLL
Train
44%9 mapWWLWL
–
Overpass
57%7 mapWLLWW

Liquipedia CC BY-SA