Kết quả Oramond vs FORZE Reload (ORM-FORZE.R): CCT Europe Series #14 season 3 2026, ngày 26/01/2026

81.4%Xác suất thắng trước trận18.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Oramond vs FORZE Reload: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage37 phút
Oramond
13
T8:4CT5:0
FORZE Reload
4
MAP 2Ancient41 phút
Oramond
10
CT5:7T5:6
FORZE Reload
13
MAP 3Dust II62 phút
Oramond
16
T9:3CT3:9OT1 CT1:2OT1 T3:0
FORZE Reload
14

Liquipedia CC BY-SA

Oramond vs FORZE Reload: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 167 điểm Elo: Oramond 1703, FORZE Reload 1536.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Oramond thắng 3, FORZE Reload thắng 1. Oramond thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại European Pro League Series 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Oramond thắng 6/10 trận, FORZE Reload thắng 5/10. Oramond đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Oramond 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Oramond vs FORZE Reload

FORZE ReloadElo: #64VRS: #84
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

OramondĐộiFORZE Reload
57% (84-64)Tỉ lệ thắng map53% (266-234)
18-4Map quyết định thắng–thua46-41
55%Thắng loạt không mất map nào54%
40 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
55%Round thắng ở bên CT49%
54%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Oramond vs FORZE Reload: các lần gặp trước trận này

OramondOramond3thắng1thắngFORZE ReloadFORZE Reload

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Oramond ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Oramond và FORZE Reload trước trận

Oramond · thắng 6/10FORZE Reload · thắng 5/10ThắngThua
149715901682177517051535149715901682177517051535
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFavbet1–2
BNuclear TigeRES0–2
BBET-M 330–2
TPhantom2–1
Tmagic2–1
TFire Flux Esports2–0
TEYEBALLERS2–1
BBIG1–2
TECSTATIC2–1
TJohnny Speeds2–0
Trottweilers2–1
TEternal Fire2–1
BPhantom0–2
BAcend0–2
TMASONIC2–0
BSangal0–2
BTeam Nemesis0–2
BMASONIC0–2
Tlos kogutos2–1
TARCRED2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

OramondThắng %FORZE Reload
72%18 mapWLWLL
Mirage
20%5 mapLLWLL
80%10 mapWWWWL
Ancient
56%9 mapLLWWW
63%8 mapWLWLW
Nuke
14%7 mapLLLLL
36%11 mapLWWWL
Dust II
0%3 mapLLL
33%6 mapLWLLL
Train
33%3 mapLWL
33%6 mapLLWWL
Inferno
–
–
Overpass
33%3 mapLWL
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA